Vô tỉ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Xem số vô tỉ.
Ví dụ: Căn hai là số vô tỉ, không thể viết thành phân số.
Nghĩa: Xem số vô tỉ.
1
Học sinh tiểu học
  • Căn bậc hai của hai là một số vô tỉ.
  • Số pi là số vô tỉ nên viết thập phân hoài không hết.
  • Bạn Lan nói đúng: không thể viết căn ba thành phân số vì đó là số vô tỉ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Số vô tỉ có phần thập phân kéo dài mãi mà không lặp lại, như căn hai.
  • Khi vẽ đường tròn, bạn gặp số pi, đó là một số vô tỉ quen thuộc.
  • Không có phân số nào bằng căn năm, vì căn năm là số vô tỉ.
3
Người trưởng thành
  • Căn hai là số vô tỉ, không thể viết thành phân số.
  • Những con số vô tỉ nhắc ta rằng thế giới toán học cũng có những miền bất quy tắc nhưng bền vững.
  • Trong tính toán kỹ thuật, số vô tỉ buộc ta dùng gần đúng, song bản chất của chúng thì không đổi.
  • Từ thời Hy Lạp cổ, phát hiện số vô tỉ đã làm rung chuyển quan niệm về tính đo đếm của vũ trụ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xem số vô tỉ.
Từ đồng nghĩa:
irrational
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vô tỉ Thuật ngữ chuẩn, trung tính, trang trọng; phạm vi toán học cơ bản Ví dụ: Căn hai là số vô tỉ, không thể viết thành phân số.
irrational Mượn gốc Anh–Latinh, dùng trong ngữ cảnh song ngữ/chú giải; trang trọng, trung tính Ví dụ: Số √2 là số vô tỉ (irrational).
hữu tỉ Thuật ngữ toán học chuẩn; trung tính, trang trọng Ví dụ: Mọi số phân số là số hữu tỉ, không phải vô tỉ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, đặc biệt là toán học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học và các ngành khoa học liên quan.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm toán học liên quan đến số học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
  • Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nhất trong ngữ cảnh toán học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các khái niệm số khác như số hữu tỉ.
  • Khác biệt tinh tế với số hữu tỉ là không thể biểu diễn dưới dạng phân số.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Vô tỉ" là một tính từ, thường được sử dụng để mô tả các danh từ trong ngữ cảnh toán học, chẳng hạn như "số vô tỉ".
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một từ ghép, kết hợp từ "vô" (không có) và "tỉ" (tỉ lệ).
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ như trong cụm "số vô tỉ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đặc biệt là danh từ chỉ số học như "số".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...