Phức
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có cấu tạo gồm nhiều thành phần; phân biệt với đơn.
Ví dụ:
Hợp đồng này phức, cần xem kỹ từng điều khoản.
Nghĩa: Có cấu tạo gồm nhiều thành phần; phân biệt với đơn.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc bánh này có hoa văn phức, nhìn rất cầu kỳ.
- Bài toán hơi phức, cô giáo dặn làm từng bước.
- Cái máy lắp ráp phức, phải đọc hướng dẫn mới bật được.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sơ đồ mạch điện khá phức, nhưng tách nhỏ ra thì hiểu ngay.
- Cốt truyện càng phức, nhân vật càng bộc lộ nhiều góc khuất.
- Bài thí nghiệm phức vì có nhiều biến số, nên nhóm chia việc rõ ràng.
3
Người trưởng thành
- Hợp đồng này phức, cần xem kỹ từng điều khoản.
- Thị trường càng phức, quyết định càng phải dựa trên dữ liệu hơn là cảm tính.
- Mối quan hệ phức không hẳn xấu; nó cho ta thấy ranh giới mong manh giữa kỳ vọng và thực tế.
- Cấu trúc thuế phức khiến doanh nghiệp nhỏ dễ mệt mỏi trước khi kịp bắt đầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có cấu tạo gồm nhiều thành phần; phân biệt với đơn.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phức | Trung tính, thường dùng trong các thuật ngữ khoa học, kỹ thuật để chỉ sự đa thành phần, đối lập với đơn giản. Ví dụ: Hợp đồng này phức, cần xem kỹ từng điều khoản. |
| phức tạp | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ sự rắc rối, nhiều chi tiết, khó hiểu. Ví dụ: Vấn đề này khá phức tạp, cần nhiều thời gian để giải quyết. |
| phức hợp | Trung tính, hơi trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật để chỉ sự kết hợp của nhiều yếu tố. Ví dụ: Đây là một hệ thống phức hợp gồm nhiều module. |
| đơn | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ sự ít thành phần, không phức tạp, duy nhất. Ví dụ: Cấu trúc đơn giản hơn nhiều so với cấu trúc phức. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các vấn đề, hệ thống hoặc cấu trúc có nhiều thành phần.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực như toán học, hóa học, và kỹ thuật để chỉ các hệ thống hoặc cấu trúc phức tạp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự đa dạng hoặc sự kết hợp của nhiều thành phần.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết phải phân biệt với đơn giản.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ hệ thống, cấu trúc hoặc vấn đề.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "phức tạp"; "phức" chỉ sự đa thành phần, không nhất thiết khó hiểu.
- Chú ý không dùng "phức" khi chỉ muốn nói đến sự khó khăn hoặc rắc rối.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất phức tạp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".





