Vô phước

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
vô phúc.
Ví dụ: Hôm nay tôi vô phước nên lỡ chuyến xe.
Nghĩa: vô phúc.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo vô phước nên cứ bị mưa ướt lúc ra sân.
  • Bé nói mình vô phước vì bốc thăm toàn trúng lá thăm trắng.
  • Cây kem vừa mua, vô phước rơi xuống đất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy đùa rằng mình vô phước khi đi đâu cũng gặp giờ cao điểm.
  • Đội bóng vô phước, bóng chạm xà ngang rồi bật ra.
  • Đi dã ngoại, mình vô phước quên mang áo mưa đúng lúc trời đổ mưa.
3
Người trưởng thành
  • Hôm nay tôi vô phước nên lỡ chuyến xe.
  • Có người bảo vô phước là tại vận, nhưng cũng có khi do ta chọn sai ngả rẽ.
  • Đúng lúc cần bình tĩnh nhất thì điện thoại tắt nguồn, nghe mà thấy mình vô phước thật.
  • Chẳng phải than vãn, chỉ thấy dạo này vô phước, chạm việc gì cũng trật nhịp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ sự tiếc nuối hoặc bất hạnh trong các tình huống không may.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác gần gũi, chân thực trong lời thoại hoặc miêu tả nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiếc nuối, bất hạnh, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ sự đồng cảm với người gặp điều không may.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "vô phúc" nhưng cả hai đều có nghĩa tương tự.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất vô phước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ khi làm định ngữ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...