Vô hình trung
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Tuy không có chủ định, không cố ý, nhưng tự nhiên là.
Ví dụ:
Anh giữ im lặng, vô hình trung thừa nhận sai sót.
Nghĩa: Tuy không có chủ định, không cố ý, nhưng tự nhiên là.
1
Học sinh tiểu học
- Em khen bạn nhiều, vô hình trung làm bạn khác chạnh lòng.
- Con nựng mèo trước mặt chó, vô hình trung khiến chó tủi.
- Bạn kéo ghế ầm ầm, vô hình trung làm cô giáo mất tập trung.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lời trêu đùa quá đà, vô hình trung biến cuộc nói chuyện thành căng thẳng.
- Cậu so bài điểm số, vô hình trung đặt áp lực lên cả nhóm.
- Chia sẻ tin chưa kiểm chứng, vô hình trung tiếp tay cho tin đồn.
3
Người trưởng thành
- Anh giữ im lặng, vô hình trung thừa nhận sai sót.
- Ta chiều chuộng thói quen xấu, vô hình trung dựng nên chiếc lồng cho chính mình.
- Khen một người trước đám đông, vô hình trung gắn nhãn cho những người còn lại.
- Chạy theo tiến độ, vô hình trung bỏ quên điều quan trọng: chất lượng sống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để diễn tả những tình huống xảy ra mà không có chủ ý rõ ràng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự bất ngờ hoặc nhấn mạnh sự tình cờ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tình cờ, không có chủ ý.
- Phong cách trang trọng, thường thấy trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự việc xảy ra mà không có chủ ý.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng về ý định.
- Thường không có biến thể, giữ nguyên trong các ngữ cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự tình cờ khác như "tình cờ" hay "ngẫu nhiên".
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng về ý định hoặc trách nhiệm.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này thường đóng vai trò trạng ngữ trong câu, bổ sung ý nghĩa cho động từ hoặc mệnh đề chính.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu, có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "Vô hình trung, anh ấy đã giúp tôi rất nhiều."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ hoặc mệnh đề, không đi kèm với danh từ hay tính từ.






Danh sách bình luận