Vô điều kiện

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không kèm theo điều kiện nào cả.
Ví dụ: Tôi chấp nhận lời xin lỗi của anh vô điều kiện.
Nghĩa: Không kèm theo điều kiện nào cả.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy nói lớp được nghỉ sớm vô điều kiện vì trời mưa to.
  • Mẹ ôm con vô điều kiện khi con buồn.
  • Cô chú tặng sách vô điều kiện cho thư viện trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm thiện nguyện phát cơm vô điều kiện cho người đi đường.
  • Bạn ấy giúp mình vô điều kiện, không mong đáp lại.
  • Câu lạc bộ mở cửa vô điều kiện cho ai muốn học đàn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi chấp nhận lời xin lỗi của anh vô điều kiện.
  • Tình yêu của cha mẹ dành cho con thường vô điều kiện, không gắn với thành tích hay điểm số.
  • Doanh nghiệp tài trợ vô điều kiện để dự án cộng đồng được khởi động ngay, không ràng buộc báo cáo quảng cáo.
  • Niềm tin vô điều kiện đôi khi là dũng cảm, nhưng cũng có thể là một phép thử cho sự tỉnh táo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự sẵn sàng hoặc cam kết không kèm theo điều kiện.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả các cam kết, thỏa thuận hoặc tình huống không có điều kiện ràng buộc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm để thể hiện tình cảm hoặc sự hy sinh không đòi hỏi điều kiện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chắc chắn, quyết tâm hoặc lòng trung thành.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản viết, nhưng có thể thân mật trong giao tiếp đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cam kết hoặc tình cảm không điều kiện.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự rõ ràng về điều kiện hoặc thỏa thuận cụ thể.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "không điều kiện" nhưng có thể khác về sắc thái.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa cam kết hoặc tình cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "sự giúp đỡ vô điều kiện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, động từ hoặc phó từ, ví dụ: "yêu cầu vô điều kiện", "chấp nhận vô điều kiện".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...