Vịm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Liễn (đựng thức ăn).
Ví dụ:
Cô để phần canh trong cái vịm đặt cạnh bếp.
Nghĩa: Liễn (đựng thức ăn).
1
Học sinh tiểu học
- Má múc canh vào cái vịm để đem ra đồng cho ba.
- Bà ngoại mở nắp vịm, mùi cá kho thơm cả sân.
- Con nhớ đậy vịm cho kín kẻo kiến bò vào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trưa nay mẹ gửi cơm cho bố trong cái vịm nhôm bóng lấp lánh.
- Ở quê, nhà nào cũng có một cái vịm để giữ thức ăn còn nóng.
- Cậu lục trong vịm thấy bát thịt kho, bỗng nhớ bữa cơm nhà rộn ràng.
3
Người trưởng thành
- Cô để phần canh trong cái vịm đặt cạnh bếp.
- Cái vịm cũ sứt quai mà vẫn giữ được hơi ấm của bữa cơm nhà.
- Anh mở vịm, hơi mắm bay lên, gợi cả một chiều mưa trên hiên.
- Gi bữa trưa vội vã, chỉ cần mở vịm ra là mùi cơm mới đủ làm người ta dịu lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Liễn (đựng thức ăn).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vịm | Trung tính, chỉ vật dụng đựng thức ăn, thường dùng trong khẩu ngữ địa phương hoặc ít phổ biến hơn so với 'liễn'. Ví dụ: Cô để phần canh trong cái vịm đặt cạnh bếp. |
| liễn | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ đồ đựng có nắp, thường bằng sứ, dùng trong bữa ăn hoặc để cất giữ thực phẩm. Ví dụ: Bà tôi cất chè khô trong một cái liễn sứ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện để tạo không khí cổ xưa hoặc miêu tả bối cảnh lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái cổ điển, gợi nhớ về thời kỳ trước.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn học hoặc tác phẩm nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ xưa hoặc trong bối cảnh lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản hành chính.
- Thường được thay thế bằng từ "liễn" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ dụng cụ đựng thức ăn khác.
- Khác biệt với "liễn" ở chỗ "vịm" mang sắc thái cổ điển hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vịm lớn", "vịm sứ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (mua, bán), và lượng từ (một, hai).






Danh sách bình luận