Viện phí

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoản tiền phải nộp cho bệnh viện về chi phí nằm điều trị.
Ví dụ: Anh đã đóng viện phí xong ở quầy tài chính.
Nghĩa: Khoản tiền phải nộp cho bệnh viện về chi phí nằm điều trị.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba mẹ đóng viện phí để con được ở lại bệnh viện điều trị.
  • Viện phí là số tiền bệnh viện thu khi mình nằm chữa bệnh.
  • Nhờ có bảo hiểm, viện phí của bà ngoại nhẹ hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Gia đình chuẩn bị viện phí trước khi làm thủ tục nhập viện cho ông.
  • Sau ca mổ, mẹ ra quầy thu ngân thanh toán viện phí theo hóa đơn.
  • Bạn Minh quyên góp để giúp bạn cùng lớp bớt gánh viện phí.
3
Người trưởng thành
  • Anh đã đóng viện phí xong ở quầy tài chính.
  • Viện phí tăng khiến nhiều nhà phải tính toán lại kế hoạch chữa trị.
  • Nhờ bảo hiểm chi trả, viện phí không còn là nỗi lo quá nặng nề.
  • Trong lúc túng bấn, chị vay tạm bạn bè để kịp nộp viện phí cho con.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến khi bàn về chi phí y tế hoặc khi trao đổi về việc thanh toán sau khi điều trị.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo tài chính, bài viết về chính sách y tế hoặc các tài liệu hướng dẫn của bệnh viện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu y tế, báo cáo tài chính của bệnh viện và các nghiên cứu về chi phí y tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản hành chính và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần đề cập đến chi phí điều trị tại bệnh viện.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc bệnh viện.
  • Không có biến thể phổ biến, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "viện phí nội trú".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ tài chính khác như "học phí" hoặc "phí dịch vụ".
  • Khác biệt với "chi phí y tế" ở chỗ "viện phí" chỉ cụ thể khoản tiền trả cho bệnh viện.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'viện phí cao', 'viện phí bệnh viện'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, thấp), động từ (trả, nộp), và lượng từ (một khoản, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...