Vi sóng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sóng điện tử có bước sóng cực ngắn.
Ví dụ:
Nhà mạng truyền tín hiệu bằng vi sóng giữa các tháp.
Nghĩa: Sóng điện tử có bước sóng cực ngắn.
1
Học sinh tiểu học
- Đài dùng vi sóng để truyền tín hiệu đi xa.
- Chiếc ăng-ten thu được vi sóng từ trạm phát.
- Vi sóng giúp dữ liệu bay qua không khí rất nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trạm phát vi sóng đặt trên đồi để tín hiệu phủ khắp thị trấn.
- Khi mây dày, đường truyền vi sóng đôi lúc yếu đi.
- Nhiều thiết bị liên lạc dùng vi sóng vì tần số cao và truyền tải nhanh.
3
Người trưởng thành
- Nhà mạng truyền tín hiệu bằng vi sóng giữa các tháp.
- Vi sóng đi thẳng, nên chỉ cần lệch hướng một chút là liên kết suy hao rõ rệt.
- Các nhà nghiên cứu đo nhiễu nền để tách tín hiệu vi sóng mong muốn.
- Ở dải vi sóng, vật liệu hấp thụ khác hẳn so với sóng vô tuyến dài, nên thiết kế ăng-ten phải tính rất kỹ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sóng điện tử có bước sóng cực ngắn.
Từ đồng nghĩa:
microwave vi ba
Từ trái nghĩa:
sóng dài sóng trung sóng ngắn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vi sóng | khoa học, trung tính, trang trọng nhẹ Ví dụ: Nhà mạng truyền tín hiệu bằng vi sóng giữa các tháp. |
| microwave | mượn tiếng Anh, khoa học, trung tính Ví dụ: Hệ thống radar sử dụng microwave tần số cao. |
| vi ba | khoa học, trung tính, thường dùng trong kỹ thuật viễn thông Ví dụ: Truyền dẫn vi ba chịu ảnh hưởng thời tiết. |
| sóng dài | khoa học, trung tính; đối lập về độ dài bước sóng Ví dụ: Sóng dài xuyên qua địa tầng tốt hơn vi sóng. |
| sóng trung | khoa học, trung tính; dải bước sóng dài hơn, đối lập phạm vi phổ Ví dụ: Phát thanh sóng trung có tầm phủ khác vi sóng. |
| sóng ngắn | khoa học, trung tính; dải dài hơn vi sóng, thường đối lập theo phân loại vô tuyến Ví dụ: Sóng ngắn phản xạ tầng điện ly, vi sóng thì không. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về công nghệ, vật lý hoặc kỹ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu về viễn thông, vật lý và công nghệ.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản kỹ thuật và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến công nghệ, vật lý hoặc kỹ thuật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu người nghe không có kiến thức chuyên môn.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lò vi sóng" trong giao tiếp hàng ngày.
- Khác biệt với "sóng radio" ở bước sóng và ứng dụng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một vi sóng", "vi sóng này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "vi sóng mạnh", "phát vi sóng".






Danh sách bình luận