Vị hôn thê

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ) Vợ chưa cưới.
Ví dụ: Anh giới thiệu: “Cô ấy là vị hôn thê của tôi.”
Nghĩa: (cũ) Vợ chưa cưới.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh khoe với bạn: “Đây là vị hôn thê của anh.”
  • Chú nói sẽ cưới vị hôn thê vào mùa thu.
  • Bức ảnh trên bàn là vị hôn thê của bác ấy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh dẫn vị hôn thê về ra mắt gia đình trong buổi cơm tối ấm cúng.
  • Trong truyện, chàng thủy thủ mang nhẫn về tặng vị hôn thê sau chuyến hải trình dài.
  • Tin vui lan khắp làng: anh giáo làng sắp đón vị hôn thê về làm dâu.
3
Người trưởng thành
  • Anh giới thiệu: “Cô ấy là vị hôn thê của tôi.”
  • Thư xưa còn thơm mùi mực tím, anh dặn dò vị hôn thê hãy chờ ngày đoàn tụ.
  • Sau bao năm xa cách, họ gặp lại và lời hẹn ước khiến vị hôn thê rưng rưng.
  • Giữa chợ chiều, anh mua bó hoa nhỏ đem tặng vị hôn thê, như một lời hứa lặng lẽ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "vợ sắp cưới".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản trang trọng hoặc mang tính lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác cổ điển hoặc lãng mạn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ điển.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác trang trọng hoặc trong bối cảnh lịch sử.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "vợ sắp cưới".
  • Thích hợp trong các tác phẩm văn học hoặc bài viết mang tính nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vị hôn phu" (chỉ chồng chưa cưới).
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến bối cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán Việt, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vị hôn thê của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ sở hữu (của, của tôi, của anh ấy) và các tính từ chỉ trạng thái (tương lai, hiện tại).
hôn thê vị hôn phu cô dâu chú rể vợ chồng phu thê bạn đời người phối ngẫu người yêu
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...