Vén

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Thu gọn phần buông xuống lên phía trên hoặc sang một bên.
Ví dụ: Cô ấy vén rèm, căn phòng sáng bừng.
2.
động từ
(ph.). Dồn gọn lại, tập trung vào một chỗ.
Nghĩa 1: Thu gọn phần buông xuống lên phía trên hoặc sang một bên.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ vén rèm cửa cho nắng vào phòng.
  • Cô giáo vén tóc mái cho khỏi che mắt.
  • Bé vén ống quần khi lội qua vũng nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó vén tấm bạt sang một bên để nhìn trời sau cơn mưa.
  • Cô vén gấu áo khoác khi ngồi xuống xe để đỡ vướng víu.
  • Cậu vén mái tóc rối, lộ ra đôi tai đỏ vì gió lạnh.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy vén rèm, căn phòng sáng bừng.
  • Chị khẽ vén tóc, để lộ vệt nắng nằm trên cổ.
  • Anh vén ống quần, bước qua con mương hẹp như bước qua một ngày lầy lội.
  • Bà vén tấm màn cũ, bụi thời gian bay lên, mùi ký ức bỗng ùa về.
Nghĩa 2: (ph.). Dồn gọn lại, tập trung vào một chỗ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thu gọn phần buông xuống lên phía trên hoặc sang một bên.
Nghĩa 2: (ph.). Dồn gọn lại, tập trung vào một chỗ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vén Khẩu ngữ, diễn tả hành động thu gom, tập hợp một cách gọn gàng. Ví dụ:
tập trung Trung tính, trang trọng, diễn tả việc hướng mọi sự chú ý, nguồn lực vào một điểm. Ví dụ: Chúng ta cần tập trung nguồn lực vào dự án này.
dồn Trung tính, diễn tả hành động gom nhiều thứ lại một chỗ, thường có tính chất ép buộc hoặc chủ động. Ví dụ: Anh ấy dồn hết đồ đạc vào một góc phòng.
gom Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả hành động thu thập, tập hợp nhiều thứ lại. Ví dụ: Mọi người gom góp tiền để giúp đỡ người nghèo.
phân tán Trung tính, trang trọng, diễn tả việc chia ra nhiều hướng, không tập trung. Ví dụ: Lực lượng địch bị phân tán sau cuộc tấn công.
rải Trung tính, diễn tả hành động làm cho vật thể nhỏ rơi hoặc trải ra trên một diện rộng. Ví dụ: Người nông dân rải hạt giống khắp cánh đồng.
tản mát Trung tính, thường dùng cho vật thể hoặc ý nghĩ, diễn tả trạng thái không tập trung, rời rạc. Ví dụ: Tư tưởng của anh ấy thường tản mát, khó tập trung vào một việc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động vén màn, vén tóc, vén áo.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả cụ thể hành động trong văn bản tường thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác nhẹ nhàng, tinh tế.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện hành động nhẹ nhàng, tinh tế.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động cụ thể liên quan đến việc thu gọn, dồn lại.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ vật thể có thể được thu gọn, như "màn", "tóc".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động tương tự như "kéo", "gấp".
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ vật thể cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vén màn", "vén tóc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (màn, tóc), có thể đi kèm với phó từ chỉ cách thức (nhẹ nhàng, nhanh chóng).