Vạt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thân áo.
2.
danh từ
Mảnh đất trồng trọt hình dài dài.
Ví dụ: Anh mua lại một vạt đất trồng chuối ở bãi bồi.
3.
động từ
Đeo xiên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thân áo.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vạt Trung tính, chỉ bộ phận của trang phục. Ví dụ:
Trung tính, thường dùng trong văn viết và nói, đặc biệt cho áo dài, áo cánh. Ví dụ: Cô gái uyển chuyển trong chiếc áo dài với tà áo bay phấp phới.
Nghĩa 2: Mảnh đất trồng trọt hình dài dài.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vạt Trung tính, chỉ một khu vực đất có hình dạng đặc trưng. Ví dụ: Anh mua lại một vạt đất trồng chuối ở bãi bồi.
dải Trung tính, dùng trong cả văn nói và văn viết, chỉ một khu vực dài và hẹp. Ví dụ: Một dải đất ven sông được dùng để trồng rau.
Nghĩa 3: Đeo xiên.
Từ đồng nghĩa:
đeo chéo đeo lệch
Từ trái nghĩa:
đeo thẳng đeo cân
Từ Cách sử dụng
vạt Trung tính, chỉ hành động đeo hoặc đặt vật gì đó không thẳng, không cân đối. Ví dụ:
đeo chéo Trung tính, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Anh ấy đeo chéo túi qua vai.
đeo lệch Trung tính, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Cô bé đeo lệch cặp sách trông thật đáng yêu.
đeo thẳng Trung tính, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Anh ấy luôn đeo cà vạt thẳng thớm.
đeo cân Trung tính, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Cô ấy cẩn thận đeo cân chiếc vòng cổ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ phần thân áo hoặc mảnh đất nhỏ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi mô tả chi tiết về trang phục hoặc nông nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh cụ thể, sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc thời trang.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân thiện, gần gũi khi dùng trong khẩu ngữ.
  • Trang trọng hơn khi xuất hiện trong văn viết hoặc văn chương.
  • Thường mang sắc thái mô tả, cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả chi tiết về trang phục hoặc mảnh đất nhỏ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác cao về diện tích hoặc kích thước.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo nghĩa cụ thể hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phần của trang phục khác như "tay áo" hay "cổ áo".
  • Khác biệt với từ "mảnh" ở chỗ "vạt" thường chỉ phần dài, hẹp.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ (một, hai) hoặc tính từ (dài, ngắn). Động từ: Thường đi kèm với danh từ (vạt áo, vạt đất).
áo thân lai cổ tay mảnh khoảnh dải

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới