Văn hiến
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Truyền thống văn hoá lâu đời và tốt đẹp.
Ví dụ:
Dân tộc ấy sở hữu một nền văn hiến bền bỉ qua các thế kỷ.
Nghĩa: Truyền thống văn hoá lâu đời và tốt đẹp.
1
Học sinh tiểu học
- Đất nước ta có nền văn hiến lâu đời.
- Cô giáo kể về văn hiến của quê hương em.
- Chùa làng là một phần văn hiến của vùng này.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thăng Long được nhắc đến như mảnh đất ngàn năm văn hiến.
- Chúng em tự hào gìn giữ văn hiến qua từng lễ hội truyền thống.
- Một bài ca dao cũng có thể soi ra chiều sâu văn hiến của dân tộc.
3
Người trưởng thành
- Dân tộc ấy sở hữu một nền văn hiến bền bỉ qua các thế kỷ.
- Văn hiến không chỉ nằm trong sách vở mà sống trong cách người ta đối đãi với nhau.
- Khi phố phường đổi thay, lớp trầm tích văn hiến vẫn lặng lẽ nâng đỡ căn cước cộng đồng.
- Giữ gìn văn hiến là giữ lại tiếng nói lương tri đã đúc kết từ ông cha.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Truyền thống văn hoá lâu đời và tốt đẹp.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| văn hiến | trang trọng, trung tính tích cực; phạm vi học thuật/điển chế; sắc thái tôn vinh, khái quát Ví dụ: Dân tộc ấy sở hữu một nền văn hiến bền bỉ qua các thế kỷ. |
| văn hoá | trung tính, rộng hơn; gần nghĩa trong nhiều ngữ cảnh nhưng không luôn bao hàm yếu tố “lâu đời, tốt đẹp” Ví dụ: Quốc gia có nền văn hóa phát triển. |
| vô học | khẩu ngữ, mạnh, chê bai; đối lập về ý niệm tri thức–giáo hóa, dùng khi nhấn mạnh sự kém văn hóa Ví dụ: Cư xử vô học làm xấu mặt tập thể. |
| tục tằn | khẩu ngữ, sắc thái chê; đối lập về phẩm chất văn minh–thanh nhã Ví dụ: Lối nói năng tục tằn đi ngược truyền thống văn hiến. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để nhấn mạnh giá trị văn hóa của một quốc gia hoặc dân tộc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo nên sự trang trọng và tôn vinh truyền thống văn hóa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với truyền thống văn hóa.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh giá trị văn hóa lâu đời và tốt đẹp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến văn hóa.
- Thường đi kèm với các từ chỉ quốc gia, dân tộc để làm rõ đối tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ văn hóa khác như "văn hóa", "truyền thống".
- Chú ý sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nền văn hiến", "truyền thống văn hiến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lâu đời, tốt đẹp), động từ (bảo tồn, phát huy), và các danh từ khác (nền, truyền thống).






Danh sách bình luận