Vãn ca

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bài ca để than khóc người chết.
Ví dụ: Họ cất lên một vãn ca tiễn đưa người quá cố.
Nghĩa: Bài ca để than khóc người chết.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà kể cho em nghe một vãn ca nói về người đã khuất.
  • Trong đám tang làng em, họ hát một vãn ca rất buồn.
  • Cô giáo bảo vãn ca là bài hát để tiễn biệt người chết.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng vãn ca vang lên, ai nấy đều cúi đầu tưởng nhớ.
  • Trong truyện, nhân vật chính cất một vãn ca để tiễn người bạn ngã xuống.
  • Lời vãn ca mộc mạc mà kéo cả làng vào nỗi buồn yên lặng.
3
Người trưởng thành
  • Họ cất lên một vãn ca tiễn đưa người quá cố.
  • Giữa khói nhang, vãn ca rót xuống như sợi mưa buồn phủ lên quan tài.
  • Nhà ai mất, đầu xóm lại vọng ra một vãn ca, chậm và nặng như bước chân người đưa tang.
  • Khi vãn ca dứt, khoảng trống trong lòng mỗi người càng rõ, như một lời chia tay không nói thành lời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bài ca để than khóc người chết.
Từ đồng nghĩa:
ai ca ai khúc ai điếu
Từ trái nghĩa:
hoan ca mừng ca
Từ Cách sử dụng
vãn ca trang trọng, văn chương; sắc thái buồn thương, cổ điển Ví dụ: Họ cất lên một vãn ca tiễn đưa người quá cố.
ai ca trang trọng, cổ điển; mức độ buồn thương mạnh Ví dụ: Đám tang vang lên ai ca não ruột.
ai khúc văn chương, cổ; mức độ bi ai mạnh Ví dụ: Tiếng ai khúc vọng qua ngôi miếu cổ.
ai điếu trang trọng, tang lễ; sắc thái điển chế Ví dụ: Ban nhạc cử ai điếu trong lễ truy điệu.
hoan ca trung tính, phổ thông; sắc thái vui tươi Ví dụ: Mùa lễ hội rộn ràng tiếng hoan ca.
mừng ca khẩu ngữ/văn nghệ; sắc thái hân hoan Ví dụ: Tiếng mừng ca vang khắp thôn làng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, phong tục tang lễ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, thơ ca để miêu tả cảnh tang lễ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu về văn hóa dân gian, nghi lễ truyền thống.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, nghiêm túc, thường mang sắc thái buồn bã, tiếc thương.
  • Thuộc phong cách văn chương và nghiên cứu văn hóa.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hoặc thảo luận về các nghi lễ tang lễ truyền thống.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến tang lễ hoặc không phù hợp với sắc thái trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bài hát thông thường, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Khác biệt với "điếu văn" ở chỗ "vãn ca" là bài ca, còn "điếu văn" là bài văn đọc trong tang lễ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bài vãn ca", "vãn ca buồn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (buồn, thương), động từ (hát, viết), và lượng từ (một, vài).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...