Vâm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ, hoặc phương ngữ) Voi
Ví dụ:
Con vâm khựng lại trước rìa rừng.
Nghĩa: (cũ, hoặc phương ngữ) Voi
1
Học sinh tiểu học
- Con vâm đi chậm qua bãi cỏ.
- Bác quản tượng dắt vâm tắm sông.
- Cả làng kéo nhau ra xem vâm biểu diễn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng vâm rống vang cả cánh rừng sau cơn mưa.
- Người quản tượng khẽ chạm đầu gậy, vâm hiểu ý và quỳ xuống.
- Bầy vâm để lại dấu chân sâu hoắm trên con đường đất đỏ.
3
Người trưởng thành
- Con vâm khựng lại trước rìa rừng.
- Có những vùng, người ta gọi voi là vâm, nghe mộc mạc như tiếng rừng thở.
- Dưới lớp bụi nắng, vâm vẫn lặng lẽ bước, như gánh cả chiều dài ký ức của núi.
- Đêm xuống, tiếng vâm thở phì phò, nặng mà ấm, khiến trại rừng bớt cô quạnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ, hoặc phương ngữ) Voi
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vâm | Cũ, phương ngữ, ít dùng trong giao tiếp hiện đại. Ví dụ: Con vâm khựng lại trước rìa rừng. |
| voi | Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Con voi đang ăn mía trong vườn bách thú. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, chủ yếu xuất hiện trong các vùng có phương ngữ sử dụng từ này.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng trong các văn bản chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc khi tác giả muốn tạo không khí địa phương, dân dã.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sắc thái địa phương, dân dã, có thể mang lại cảm giác cổ kính.
- Thường thuộc khẩu ngữ hoặc văn chương, ít khi xuất hiện trong văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh yếu tố địa phương hoặc trong bối cảnh văn học cổ.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi giao tiếp với người không quen thuộc với phương ngữ này.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với từ "voi" thông dụng hơn.
- Chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một con vâm", "vâm lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai), tính từ (lớn, nhỏ), và các từ chỉ định (con, cái).






Danh sách bình luận