Uyển ngữ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phương thức nói nhẹ đi, thay cho lối nói có thể bị coi là sỗ sàng, làm xúc phạm, làm khó chịu.
Ví dụ:
Uyển ngữ là cách nói giảm để tránh làm người nghe khó chịu.
Nghĩa: Phương thức nói nhẹ đi, thay cho lối nói có thể bị coi là sỗ sàng, làm xúc phạm, làm khó chịu.
1
Học sinh tiểu học
- Trong lớp, cô dạy chúng mình dùng uyển ngữ như nói “đi vệ sinh” thay vì nói thẳng điều thô tục.
- Khi bạn làm rơi bút, tớ nói “không sao đâu” là một cách nói uyển ngữ để bạn đỡ ngại.
- Cô bảo dùng uyển ngữ để nói “bạn ấy chưa khéo” thay vì chê “vụng về”.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong thuyết trình, bạn Lan dùng uyển ngữ “có hoàn cảnh khó khăn” để tránh làm bạn khác tự ái.
- Khi góp ý bài viết, thầy chọn uyển ngữ “cần chỉnh sửa” thay vì chê bai gay gắt.
- Uyển ngữ giúp cuộc trò chuyện êm dịu hơn, như nói “tạm nghỉ việc” thay cho “bị sa thải”.
3
Người trưởng thành
- Uyển ngữ là cách nói giảm để tránh làm người nghe khó chịu.
- Trong buổi họp, anh dùng uyển ngữ “chưa phù hợp” thay cho lời chê thẳng, giữ không khí tôn trọng.
- Ở bệnh viện, bác sĩ chọn uyển ngữ để báo tin xấu, vì đôi khi dịu lời cũng là một cách đỡ đau cho người bệnh.
- Ngôn ngữ lịch thiệp thường nương vào uyển ngữ: nói vòng một chút, nhưng cứu được lòng người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phương thức nói nhẹ đi, thay cho lối nói có thể bị coi là sỗ sàng, làm xúc phạm, làm khó chịu.
Từ đồng nghĩa:
nói giảm nói tránh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| uyển ngữ | trung tính, học thuật; sắc thái nhẹ, lịch tránh thô; dùng trong ngôn ngữ học/tu từ Ví dụ: Uyển ngữ là cách nói giảm để tránh làm người nghe khó chịu. |
| nói giảm | trung tính, học thuật; mức độ nhẹ, tránh thô Ví dụ: Dùng nói giảm (uyển ngữ) khi thông báo tin buồn. |
| nói tránh | trung tính, phổ thông; mức độ nhẹ, tránh trực diện Ví dụ: Cô ấy dùng nói tránh để không làm người nghe chạnh lòng. |
| nói thẳng | trung tính, phổ thông; mức độ trực diện, không né tránh Ví dụ: Anh ấy chọn nói thẳng thay vì dùng uyển ngữ. |
| nói toạc | khẩu ngữ; mức độ mạnh, thẳng băng, dễ gây chói tai Ví dụ: Cô nói toạc ra, không cần uyển ngữ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để tránh gây khó chịu hoặc xúc phạm khi nói về các chủ đề nhạy cảm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn đạt một cách lịch sự và trang nhã, đặc biệt trong các văn bản chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo ra sự tinh tế và sâu sắc trong cách diễn đạt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự lịch sự, tế nhị và trang nhã.
- Thường thuộc văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt một cách nhẹ nhàng, tránh gây xúc phạm.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự thẳng thắn và rõ ràng.
- Thường có nhiều biến thể tùy theo ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng không mang sắc thái nhẹ nhàng.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng uyển ngữ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một uyển ngữ", "uyển ngữ này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ mức độ (như "rất", "khá") hoặc động từ chỉ hành động (như "sử dụng", "tránh").






Danh sách bình luận