Ưu trương
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có áp suất thẩm thấu cao hơn (thường nói về dung dịch có áp suất thẩm thấu cao hơn áp suất thẩm thấu của huyết thanh).
Ví dụ:
Dịch truyền ưu trương có thể làm nước di chuyển ra khỏi tế bào.
Nghĩa: Có áp suất thẩm thấu cao hơn (thường nói về dung dịch có áp suất thẩm thấu cao hơn áp suất thẩm thấu của huyết thanh).
1
Học sinh tiểu học
- Nước muối đặc là dung dịch ưu trương so với tế bào.
- Khi thả miếng dưa vào nước đường đặc, dung dịch ấy là ưu trương.
- Dung dịch ưu trương làm tế bào co lại vì nước rút ra ngoài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Soi dưới kính hiển vi, em thấy hồng cầu co khi gặp dung dịch ưu trương.
- Muối biển pha đậm tạo môi trường ưu trương, kéo nước ra khỏi lát cà rốt.
- Trong thí nghiệm thẩm thấu, ống nghiệm có nồng độ cao hơn là dung dịch ưu trương so với mô thực vật.
3
Người trưởng thành
- Dịch truyền ưu trương có thể làm nước di chuyển ra khỏi tế bào.
- Bác sĩ cân nhắc dùng natri clorid ưu trương khi cần kéo dịch khỏi mô phù não.
- Khi xử lý mẫu, họ nhắc phải tránh dung dịch ưu trương để không làm tế bào teo.
- Trong ao tôm, nước quá mặn trở thành môi trường ưu trương, khiến con giống mất nước và suy yếu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có áp suất thẩm thấu cao hơn (thường nói về dung dịch có áp suất thẩm thấu cao hơn áp suất thẩm thấu của huyết thanh).
Từ đồng nghĩa:
đậm trương
Từ trái nghĩa:
nhược trương đẳng trương
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ưu trương | thuật ngữ khoa học, trang trọng, trung tính, nghĩa chính xác Ví dụ: Dịch truyền ưu trương có thể làm nước di chuyển ra khỏi tế bào. |
| đậm trương | chuyên môn, sách vở; gần nghĩa hoàn toàn Ví dụ: Môi trường đậm trương khiến tế bào thực vật co nguyên sinh. |
| nhược trương | chuyên môn, trang trọng; đối nghĩa trực tiếp Ví dụ: Hồng cầu trương to trong dung dịch nhược trương. |
| đẳng trương | chuyên môn, trang trọng; đối lập theo chuẩn mốc bằng nhau Ví dụ: Dung dịch đẳng trương không làm thay đổi thể tích tế bào. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, y học, đặc biệt khi nói về dung dịch và áp suất thẩm thấu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học và hóa học khi thảo luận về các tính chất của dung dịch.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chất khoa học, kỹ thuật, không mang cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các tính chất vật lý của dung dịch trong ngữ cảnh khoa học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chuyên môn.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ khoa học khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như "nhược trương" hoặc "đẳng trương"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
- Người học cần hiểu rõ khái niệm áp suất thẩm thấu để sử dụng từ này đúng cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "dung dịch ưu trương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (dung dịch, huyết thanh) và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá).






Danh sách bình luận