Màng tế bào
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lớp mỏng bao quanh tế bào.
Ví dụ:
Màng tế bào là lớp mỏng bao quanh và bảo vệ tế bào.
Nghĩa: Lớp mỏng bao quanh tế bào.
1
Học sinh tiểu học
- Màng tế bào như chiếc áo mỏng ôm lấy tế bào.
- Màng tế bào giữ cho phần bên trong không bị tràn ra ngoài.
- Nước và chất dinh dưỡng đi qua màng tế bào theo cách có chọn lọc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Màng tế bào tạo một ranh giới mỏng, giúp tế bào giữ hình dạng và điều hòa trao đổi chất.
- Nhờ các kênh protein, màng tế bào cho phép ion đi qua như những cánh cổng mở đúng lúc.
- Khi quan sát dưới kính hiển vi, ta thấy màng tế bào bao bọc lấy chất tế bào như lớp vỏ bảo hộ.
3
Người trưởng thành
- Màng tế bào là lớp mỏng bao quanh và bảo vệ tế bào.
- Màng tế bào vừa mềm dẻo vừa chọn lọc, khiến đời sống tế bào như một thành phố có cổng kiểm soát ra vào.
- Sự thay đổi thành phần lipid có thể làm màng tế bào linh hoạt hơn hoặc cứng hơn, ảnh hưởng đến tín hiệu nội bào.
- Trong nhiều bệnh lý, tổn thương màng tế bào mở ra chuỗi phản ứng làm rối loạn cân bằng bên trong tế bào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu sinh học, y học và nghiên cứu khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong sinh học, y học và các ngành khoa học liên quan.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, mang tính học thuật và chuyên ngành.
- Thường không gợi cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả và giải thích.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc tế bào trong các ngữ cảnh khoa học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có liên quan đến chủ đề sinh học.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể đi kèm với các thuật ngữ khác như "màng sinh chất".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như "màng sinh chất" hoặc "màng nhân".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác, đặc biệt trong các bài viết học thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "màng tế bào của thực vật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mỏng, dày), động từ (bảo vệ, bao quanh), và các danh từ khác (tế bào, thực vật).






Danh sách bình luận