Ti thể

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thể sợi.
Ví dụ: - Ti thể là bào quan tạo năng lượng cho tế bào.
Nghĩa: Thể sợi.
1
Học sinh tiểu học
  • - Dưới kính hiển vi, cô chỉ cho chúng em thấy ti thể trong tế bào lá.
  • - Ti thể giúp tế bào có năng lượng để cây lớn lên.
  • - Em vẽ một ti thể giống hạt đậu nằm trong tế bào hành.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Khi làm thí nghiệm, mình thấy ti thể như những hạt sẫm màu trôi trong bào tương.
  • - Ti thể là nơi “nhà máy năng lượng” của tế bào, nên cơ bắp có rất nhiều ti thể.
  • - Trong bài kiểm tra, bạn ấy nhầm ti thể với lục lạp, nhưng hai bào quan này khác chức năng.
3
Người trưởng thành
  • - Ti thể là bào quan tạo năng lượng cho tế bào.
  • - Bác sĩ giải thích cơ chế mệt mỏi do rối loạn chức năng ti thể khiến tế bào hụt ATP.
  • - Ở mô tim, mật độ ti thể dày đặc để đáp ứng nhu cầu chuyển hoá liên tục.
  • - Dưới ảnh hiển vi điện tử, mào ti thể hiện lên như những nếp gấp dày, gợi hình một nhà máy tí hon.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thể sợi.
Từ đồng nghĩa:
ty thể mitochondria
Từ Cách sử dụng
ti thể thuật ngữ khoa học, trung tính, trang trọng (biến thể viết tắt: mito) Ví dụ: - Ti thể là bào quan tạo năng lượng cho tế bào.
ty thể chuẩn chính tả hiện hành, trung tính, trang trọng Ví dụ: Ty thể là bào quan sinh năng lượng của tế bào.
mitochondria thuật ngữ vay mượn quốc tế, trung tính trong văn liệu chuyên môn tiếng Việt Ví dụ: Quan sát mitochondria bằng kính hiển vi điện tử.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, giáo trình sinh học hoặc các bài báo về y học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong sinh học, y học và các ngành khoa học liên quan.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và kỹ thuật.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, trung tính và khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc tế bào hoặc các quá trình sinh học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu người nghe không có kiến thức chuyên môn.
  • Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ sinh học khác nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "lục lạp" ở chỗ ti thể có mặt trong cả tế bào động vật và thực vật, trong khi lục lạp chỉ có ở thực vật.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ chức năng và vai trò của ti thể trong tế bào.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một ti thể", "các ti thể".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "ti thể lớn", "ti thể hoạt động".
tế bào nhân bào tương lưới nội chất bộ golgi ribôxôm lysôxôm không bào lục lạp nhiễm sắc thể
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...