Ước số chung
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ước số đồng thời của nhiều số.
Ví dụ:
Ước số chung của hai số giúp tôi rút gọn phép tính nhanh hơn.
Nghĩa: Ước số đồng thời của nhiều số.
1
Học sinh tiểu học
- Cô hỏi: “Ước số chung của sáu và chín là ba.”
- Bạn Nam tìm ước số chung của bốn và tám để giải bài.
- Chúng mình khoanh tròn các ước số chung của mười và năm trên bảng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm mình rút gọn phân số bằng cách tìm ước số chung của tử và mẫu.
- Để chia nhóm công bằng, tụi mình chọn số ghế theo ước số chung của số bạn và số bàn.
- Bài toán yêu cầu liệt kê tất cả ước số chung của một cặp số rồi chọn số lớn nhất.
3
Người trưởng thành
- Ước số chung của hai số giúp tôi rút gọn phép tính nhanh hơn.
- Khi tối ưu hóa lịch làm việc, tôi ví ước số chung như điểm giao nhau của các ràng buộc.
- Trong lớp học thêm, tôi nhắc học viên đừng nhầm ước số chung với bội chung.
- Đôi khi, tìm ước số chung lớn nhất cũng giống như gạn lọc, giữ lại phần tinh gọn nhất của vấn đề.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, sách giáo khoa toán học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học, đặc biệt trong lý thuyết số và giáo dục toán học.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
- Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm toán học liên quan đến ước số.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến toán học.
- Không có biến thể phổ biến khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với 'ước số' nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Không nên dùng thay thế cho các thuật ngữ toán học khác như 'bội số chung'.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ước số chung lớn nhất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn nhất, nhỏ nhất) hoặc động từ (tìm, xác định).






Danh sách bình luận