Hợp số

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Số tự nhiên có quá hai ước số; phân biệt với số nguyên tố.
Ví dụ: Ba mươi sáu là hợp số, không phải số nguyên tố.
Nghĩa: Số tự nhiên có quá hai ước số; phân biệt với số nguyên tố.
1
Học sinh tiểu học
  • Hai mươi là hợp số vì chia đều cho nhiều số.
  • Mười hai là hợp số vì có thể chia cho hai và ba.
  • Bé chọn hợp số trong bảng: tám không phải số nguyên tố.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Em chứng minh mười lăm là hợp số vì có ước là ba và năm.
  • Trong bài tập, cô dặn khoanh tròn các hợp số rồi gạch bỏ số nguyên tố.
  • Nếu một số chẵn lớn hơn hai thì luôn là hợp số.
3
Người trưởng thành
  • Ba mươi sáu là hợp số, không phải số nguyên tố.
  • Trong phân tích thừa số, hợp số mở ra cấu trúc bên dưới của một con số tưởng như đơn giản.
  • Khi dạy con, tôi bảo: gặp hợp số thì tách tiếp; gặp số nguyên tố thì dừng.
  • Trên bảng tính, chuỗi hợp số hiện ra dày đặc như những nốt trầm chen giữa các điểm sáng nguyên tố.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu giáo dục, sách giáo khoa toán học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học, đặc biệt là lý thuyết số.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi cần phân biệt giữa số nguyên tố và các số khác trong toán học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến và có thể gây khó hiểu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với số nguyên tố, cần chú ý đến định nghĩa.
  • Không nên dùng từ này khi không cần thiết trong ngữ cảnh không chuyên môn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hợp số", "các hợp số".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (một, các), lượng từ (nhiều, ít), hoặc tính từ chỉ tính chất (lớn, nhỏ).
số nguyên tố số tự nhiên số nguyên số chẵn số lẻ ước số bội số số chính phương số hoàn hảo số học