Bội số

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tích của một số với một số nguyên.
Ví dụ: Hai mươi là bội số của mười.
Nghĩa: Tích của một số với một số nguyên.
1
Học sinh tiểu học
  • Mười là bội số của năm.
  • Mười hai là bội số của sáu.
  • Ba mươi là bội số của mười.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mọi bội số của chín đều chia hết cho ba.
  • Trong dãy số, các bội số của bảy xuất hiện theo khoảng cách đều.
  • Bội số của một số dương không bao giờ âm.
3
Người trưởng thành
  • Hai mươi là bội số của mười.
  • Khi lập kế hoạch, tôi chọn các mốc thời gian là bội số của tuần để dễ theo dõi.
  • Trong ngân sách, tôi làm tròn về các bội số của năm mươi cho thuận tiện.
  • Nhìn biểu đồ, ta thấy doanh số tăng theo các bội số đều đặn, như nhịp bước ổn định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, đặc biệt là toán học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học và các ngành liên quan đến số học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm toán học liên quan đến số học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'ước số', cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
  • Người học cần hiểu rõ khái niệm toán học để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bội số của 3".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng, danh từ khác hoặc động từ, ví dụ: "là bội số", "các bội số".
ước số số số nguyên số tự nhiên phép nhân phép chia tích thương số học chữ số
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...