Ụ tàu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Công trình có cửa thông với sông, biển, có thể tháo nước vào và bơm nước ra, dùng làm nơi đưa tàu thuyền vào để sửa chữa.
Ví dụ:
Con tàu được đưa vào ụ tàu để sửa chữa và bảo dưỡng.
Nghĩa: Công trình có cửa thông với sông, biển, có thể tháo nước vào và bơm nước ra, dùng làm nơi đưa tàu thuyền vào để sửa chữa.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều nay bố chở em ra bến, chỉ cho em xem ụ tàu đang mở cửa đón một chiếc tàu vào.
- Trong ụ tàu, người thợ đang sơn lại thân tàu cho bóng đẹp.
- Khi nước rút khỏi ụ tàu, con tàu nằm yên để thợ sửa bánh lái.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đứng trên cầu cảng, em thấy ụ tàu khép kín, bơm nước ra để chiếc tàu lộ hẳn thân.
- Ụ tàu là nơi an toàn để kỹ sư kiểm tra đáy tàu mà không lo sóng gió quấy nhiễu.
- Mỗi khi ụ tàu hoạt động, tiếng máy bơm và mùi sơn mới lan khắp bến cảng.
3
Người trưởng thành
- Con tàu được đưa vào ụ tàu để sửa chữa và bảo dưỡng.
- Trong ánh đèn vàng, ụ tàu như một chiếc hòm khổng lồ ôm trọn thân tàu bị tróc sơn.
- Thợ cả bảo, chỉ có vào ụ tàu mới thấy hết vết thương của con tàu sau nhiều chuyến biển.
- Khi cửa ụ tàu đóng lại và nước rút dần, mặt đáy phơi ra, lặng lẽ kể chuyện hành trình trên sóng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Công trình có cửa thông với sông, biển, có thể tháo nước vào và bơm nước ra, dùng làm nơi đưa tàu thuyền vào để sửa chữa.
Từ đồng nghĩa:
xưởng tàu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ụ tàu | trung tính, kỹ thuật, hành chính – dùng trong hàng hải/công trình thủy Ví dụ: Con tàu được đưa vào ụ tàu để sửa chữa và bảo dưỡng. |
| xưởng tàu | trung tính, phổ thông; phạm vi rộng hơn nhưng thường dùng thay khi nói chung về nơi sửa chữa tàu Ví dụ: Con tàu được kéo vào xưởng tàu để đại tu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, báo cáo liên quan đến ngành hàng hải hoặc công nghiệp đóng tàu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành hàng hải và công nghiệp đóng tàu.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chuyên ngành.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả và thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả hoặc thảo luận về các công trình liên quan đến sửa chữa tàu thuyền.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc hàng hải.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong ngành hàng hải như "bến tàu" hay "cảng".
- Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh kỹ thuật để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ụ tàu lớn", "ụ tàu hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, hiện đại), động từ (xây dựng, sửa chữa) và lượng từ (một, nhiều).





