Ứ hự

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Từ gợi tả tiếng phát ra như bị tắc lại từ trong cổ họng, nghe nặng, thường tỏ ý không bằng lòng.
Ví dụ: Tôi nghe một tiếng “ứ hự” nặng nề từ phía sau, báo hiệu sự bất mãn.
Nghĩa: Từ gợi tả tiếng phát ra như bị tắc lại từ trong cổ họng, nghe nặng, thường tỏ ý không bằng lòng.
1
Học sinh tiểu học
  • Nghe tiếng “ứ hự”, em biết ông đang khó chịu vì cái ghế kêu cọt kẹt.
  • Bạn Minh bĩu môi, buông một tiếng “ứ hự” khi bị giao trực nhật.
  • Mẹ nhíu mày, khẽ “ứ hự” lúc thấy em bày bừa đồ chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy vừa nhắc nộp bài, cuối lớp vang lên tiếng “ứ hự” đầy miễn cưỡng.
  • Cô bạn nghe tin kiểm tra miệng liền bật một tiếng “ứ hự”, rõ vẻ không vui.
  • Bị gọi lên thuyết trình, cậu ta phát ra tiếng “ứ hự” nghe như cục bực vướng ở cổ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nghe một tiếng “ứ hự” nặng nề từ phía sau, báo hiệu sự bất mãn.
  • Ông cụ đặt bát xuống, “ứ hự” một cái, như nuốt cả lời phàn nàn còn kẹt lại.
  • Nó nhìn bảng chấm công, bật tiếng “ứ hự” lạnh, rồi im lặng lùa nỗi khó chịu vào túi áo.
  • Giữa cuộc họp dài lê thê, tiếng “ứ hự” khàn khàn vang lên, gọn mà đủ thay cho cả chùm lời phản đối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gợi tả tiếng phát ra như bị tắc lại từ trong cổ họng, nghe nặng, thường tỏ ý không bằng lòng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ứ hự biểu cảm tiêu cực, sắc thái nặng, khẩu ngữ, mô phỏng âm thanh; không trang trọng Ví dụ: Tôi nghe một tiếng “ứ hự” nặng nề từ phía sau, báo hiệu sự bất mãn.
hừ nhẹ hơn, khẩu ngữ, khó chịu vừa Ví dụ: Anh ta chỉ “hừ” một tiếng rồi quay đi.
hực mạnh, bực bội dồn nén, khẩu ngữ Ví dụ: Nó “hực” một tiếng, rõ là đang cáu.
nhẹ, thân mật/khẩu ngữ, tán đồng Ví dụ: Nghe xong, cô chỉ “ừ” một tiếng cho qua.
vâng trung tính–lịch sự, trang trọng, đồng ý Ví dụ: Anh “vâng” rồi làm theo ngay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự không hài lòng hoặc khó chịu trong các tình huống không chính thức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong văn học để miêu tả cảm xúc của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc khó chịu, không hài lòng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phàn nàn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự không hài lòng.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với ngữ điệu để tăng cường biểu cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị nhầm lẫn với các từ tượng thanh khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "hự" ở chỗ "ứ hự" thường mang ý nghĩa không hài lòng rõ rệt hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiếng ứ hự".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc tính từ chỉ cảm xúc, ví dụ: "phát ra tiếng ứ hự", "nghe ứ hự".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...