Tuyến tính
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Tính chất nối tiếp nhau theo đường thẳng.
Ví dụ:
Dãy nhà xây tuyến tính chạy dọc bờ sông.
2.
tính từ
(chuyên môn; dùng phụ sau d.). Bậc nhất.
Nghĩa 1: Tính chất nối tiếp nhau theo đường thẳng.
1
Học sinh tiểu học
- Hàng cây trồng tuyến tính dọc con đường làng.
- Bạn xếp bút chì tuyến tính thành một hàng thẳng.
- Những vì sao trên tấm áp phích được dán tuyến tính thành một dòng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Các cột đèn được bố trí tuyến tính dọc vỉa hè, nhìn rất ngay ngắn.
- Trong bài vẽ, bạn hãy sắp xếp các chấm màu theo trật tự tuyến tính để tạo cảm giác chiều sâu.
- Chuỗi ghế đặt tuyến tính sát tường giúp chừa lối đi rộng hơn.
3
Người trưởng thành
- Dãy nhà xây tuyến tính chạy dọc bờ sông.
- Tư duy tuyến tính khiến ta đi từng bước thẳng tắp, ít khi rẽ ngang để thử nghiệm.
- Quảng cáo treo tuyến tính trên đại lộ, như mũi tên chỉ vào trung tâm thành phố.
- Khi dòng người di chuyển tuyến tính qua cổng kiểm soát, mọi thứ trông trơn tru nhưng cũng hơi máy móc.
Nghĩa 2: (chuyên môn; dùng phụ sau d.). Bậc nhất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tính chất nối tiếp nhau theo đường thẳng.
Từ đồng nghĩa:
thẳng thẳng hàng
Từ trái nghĩa:
phi tuyến cong
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tuyến tính | trung tính, kỹ thuật/miêu tả, không biểu cảm Ví dụ: Dãy nhà xây tuyến tính chạy dọc bờ sông. |
| thẳng | nhẹ, khẩu ngữ–miêu tả hình dạng; dùng khi nhấn đặc tính theo đường thẳng Ví dụ: Đường di chuyển thẳng/tuyến tính. |
| thẳng hàng | trung tính, kỹ thuật–không gian; nhấn các điểm nằm cùng một hàng Ví dụ: Ba đèn được sắp thẳng hàng/tuyến tính. |
| phi tuyến | trung tính, kỹ thuật; chỉ không theo đường thẳng hay không quan hệ tuyến tính Ví dụ: Quỹ đạo phi tuyến trái với chuyển động tuyến tính. |
| cong | nhẹ, khẩu ngữ–miêu tả hình dạng; đối lập trực quan với thẳng Ví dụ: Đường cong, không phải đường tuyến tính. |
Nghĩa 2: (chuyên môn; dùng phụ sau d.). Bậc nhất.
Từ đồng nghĩa:
bậc nhất linear (mượn)
Từ trái nghĩa:
phi tuyến bậc hai
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tuyến tính | trang trọng, thuật ngữ toán–kỹ thuật; chính xác, không biểu cảm Ví dụ: |
| bậc nhất | trang trọng, toán–kỹ thuật; mức độ tương đương trực tiếp Ví dụ: Phương trình bậc nhất/tuyến tính. |
| linear (mượn) | thuật ngữ mượn quốc tế trong văn bản kỹ thuật song ngữ; tương đương ý niệm Ví dụ: Hệ linear/tuyến tính theo tham số x. |
| phi tuyến | trang trọng, toán–kỹ thuật; đối lập khái niệm bậc nhất Ví dụ: Phương trình phi tuyến đối lập với phương trình tuyến tính. |
| bậc hai | trang trọng, toán–kỹ thuật; đối nghịch về bậc với bậc nhất trong ngữ cảnh so sánh Ví dụ: Hàm bậc hai không phải hàm tuyến tính. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật, đặc biệt trong toán học và khoa học tự nhiên.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học, vật lý, hóa học và các ngành kỹ thuật liên quan.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
- Thích hợp cho các văn bản học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các hiện tượng, quá trình có tính chất bậc nhất hoặc theo đường thẳng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "thẳng hàng" hoặc "đồng nhất" trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc văn chương để tránh gây khó hiểu.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ, ví dụ: "đường tuyến tính", "phương trình là tuyến tính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (như "đường", "phương trình") và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ (như "rất", "khá").






Danh sách bình luận