Tướng quân
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Từ dùng để gọi một cách tôn kính vị tướng chỉ huy thời trước.
Ví dụ:
Triều đình trọng đãi tướng quân sau chiến thắng biên thùy.
Nghĩa: Từ dùng để gọi một cách tôn kính vị tướng chỉ huy thời trước.
1
Học sinh tiểu học
- Người dân cúi chào tướng quân khi đoàn quân trở về.
- Chú lính kể chuyện tướng quân dẫn quân qua núi.
- Bức tượng tướng quân đứng oai vệ giữa sân thành.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong sử sách, tướng quân xuất trận luôn mang theo cờ lệnh.
- Cô giáo nhắc rằng tướng quân là cách gọi trang trọng với vị chỉ huy thời xưa.
- Nghe tiếng trống dồn dập, tướng quân phất tay ra hiệu toàn quân tiến lên.
3
Người trưởng thành
- Triều đình trọng đãi tướng quân sau chiến thắng biên thùy.
- Giữa khói lửa, tướng quân vẫn giữ kỷ luật quân doanh như giữ mạch sống của đội quân.
- Ngòi bút sử quan miêu tả tướng quân vừa nghiêm nghị vừa khoan hòa với binh sĩ.
- Trước cổng thành rêu phong, tướng quân khẽ đặt tay lên chuôi kiếm, trầm ngâm về phận người và nghiệp lớn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ dùng để gọi một cách tôn kính vị tướng chỉ huy thời trước.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tướng quân | trang trọng, cổ điển; sắc thái tôn kính, văn chương/lịch sử Ví dụ: Triều đình trọng đãi tướng quân sau chiến thắng biên thùy. |
| tướng | trung tính, lịch sử/cổ; dùng rộng hơn, thay thế được đa số ngữ cảnh trang trọng Ví dụ: Bẩm tướng, quân ta đã dàn trận xong. |
| đại tướng | trang trọng, cấp bậc cao; gần nghĩa trong bối cảnh cổ/ghi lễ, thay thế được khi nhấn mạnh vị tướng cao cấp Ví dụ: Đại tướng, xin hạ lệnh xuất quân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết lịch sử hoặc nghiên cứu về quân sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng trong tiểu thuyết lịch sử, kịch, hoặc phim ảnh để tạo không khí cổ xưa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính và trang trọng.
- Thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các vị tướng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không trang trọng.
- Thường không có biến thể trong cách dùng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cấp bậc quân sự hiện đại.
- Khác biệt với "tướng" ở chỗ nhấn mạnh sự tôn kính và bối cảnh lịch sử.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vị tướng quân vĩ đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (vị, các), tính từ (vĩ đại, tài ba) và động từ (là, trở thành).





