Tuổi đầu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(khẩu ngữ). Tuổi của một người, về mặt là tuổi đáng lẽ như thế nào đó (nhưng thực tế lại không thể; hàm ý chế trách hoặc cảm thương).
Ví dụ:
Tuổi đầu đáng hồn nhiên, mà con bé đã biết nhẫn nhịn quá nhiều.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Tuổi của một người, về mặt là tuổi đáng lẽ như thế nào đó (nhưng thực tế lại không thể; hàm ý chế trách hoặc cảm thương).
1
Học sinh tiểu học
- Tuổi đầu còn nhỏ mà em đã phải đi làm, nghe mà thương.
- Tuổi đầu đáng được vui chơi, sao con bé cứ lo nghĩ hoài.
- Tuổi đầu như thế mà đã gầy rộc vì bệnh, ai cũng xót.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tuổi đầu lẽ ra chỉ bận học, vậy mà cậu ấy đã lo chuyện cơm áo.
- Tuổi đầu còn xanh, chưa kịp mơ mộng đã phải gồng gánh gia đình.
- Tuổi đầu đáng vô tư, nhưng bạn tôi lại quen với tiếng thở dài.
3
Người trưởng thành
- Tuổi đầu đáng hồn nhiên, mà con bé đã biết nhẫn nhịn quá nhiều.
- Tuổi đầu mới đôi mươi, lẽ ra nên dạo chơi dưới nắng, chứ không phải ngồi đếm tiền nợ.
- Tuổi đầu còn thơm mùi phấn giấy, vậy mà đã mang ánh nhìn của người từng trải.
- Tuổi đầu như tờ giấy trắng, nhưng cuộc đời lại viết lên đó những dòng chữ quá nặng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ sự cảm thông hoặc trách móc nhẹ nhàng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm xúc, nhấn mạnh sự đối lập giữa kỳ vọng và thực tế.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cảm thông hoặc trách móc nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa kỳ vọng và thực tế về tuổi tác.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường đi kèm với ngữ cảnh cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tuổi tác khác nếu không chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "tuổi trẻ" ở chỗ nhấn mạnh sự không đạt được kỳ vọng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa chế trách.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tuổi đầu của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ cảm xúc (như "đáng thương"), động từ chỉ trạng thái (như "không thể").






Danh sách bình luận