Tung hô

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cùng hô to lên những tiếng chúc tụng vua chúa.
Ví dụ: Dân chúng xếp hàng, đồng loạt tung hô nhà vua.
2.
động từ
(id.). Cùng hô to những lời chào mừng kèm theo những cử chỉ biểu thị sự hoan nghênh nhiệt liệt.
Nghĩa 1: Cùng hô to lên những tiếng chúc tụng vua chúa.
1
Học sinh tiểu học
  • Dân làng đứng hai bên đường, tung hô nhà vua đi qua.
  • Trẻ em khoác áo đẹp, tung hô hoàng thượng rất vang.
  • Trống đánh rộn ràng, mọi người tung hô đức vua.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cờ phấp phới, cả đoàn người tung hô nhà vua khi kiệu dừng trước cổng thành.
  • Tiếng trống, tiếng chiêng hòa vào tiếng tung hô hoàng thượng, vang dội khắp quảng trường.
  • Khói hương bay lên, dân chúng quỳ lạy và tung hô đức quân trong lễ đăng quang.
3
Người trưởng thành
  • Dân chúng xếp hàng, đồng loạt tung hô nhà vua.
  • Tiếng tung hô dậy lên như sóng, đỡ kiệu vàng tiến qua cổng thành.
  • Giữa ánh đuốc lập lòe, lời tung hô kết thành một bức tường âm thanh tôn vinh đấng quân vương.
  • Lịch sử ghi lại khoảnh khắc ấy: muôn người tung hô, ngai báu được đặt vào trung tâm trật tự.
Nghĩa 2: (id.). Cùng hô to những lời chào mừng kèm theo những cử chỉ biểu thị sự hoan nghênh nhiệt liệt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cùng hô to lên những tiếng chúc tụng vua chúa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tung hô trang trọng, biểu thị sự tôn kính, chúc tụng tập thể Ví dụ: Dân chúng xếp hàng, đồng loạt tung hô nhà vua.
ca ngợi trang trọng, văn chương, biểu thị sự tán dương, tôn vinh Ví dụ: Dân chúng ca ngợi vị vua anh minh đã mang lại hòa bình.
tán dương trang trọng, văn chương, biểu thị sự khen ngợi, ngưỡng mộ sâu sắc Ví dụ: Bài thơ tán dương công đức của người anh hùng dân tộc.
phỉ báng tiêu cực, mạnh, cố ý xúc phạm danh dự, bôi nhọ Ví dụ: Hắn ta đã phỉ báng danh dự của người khác bằng những lời lẽ độc địa.
lăng mạ tiêu cực, mạnh, xúc phạm nghiêm trọng bằng lời nói hoặc hành động Ví dụ: Không ai được phép lăng mạ người lớn tuổi trong bất kỳ hoàn cảnh nào.
Nghĩa 2: (id.). Cùng hô to những lời chào mừng kèm theo những cử chỉ biểu thị sự hoan nghênh nhiệt liệt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tung hô trung tính, nhiệt liệt, biểu thị sự chào mừng, hoan nghênh tập thể Ví dụ:
hoan hô trung tính, nhiệt liệt, biểu thị sự chào mừng, tán thành bằng tiếng reo hò Ví dụ: Khán giả hoan hô nhiệt liệt màn trình diễn xuất sắc của nghệ sĩ.
phản đối tiêu cực, mạnh, biểu thị sự không đồng tình, chống lại Ví dụ: Đám đông phản đối quyết định tăng giá vé của ban tổ chức.
la ó tiêu cực, khẩu ngữ, biểu thị sự phản đối, bất mãn bằng tiếng ồn ào Ví dụ: Khán giả la ó khi trọng tài đưa ra quyết định không công bằng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sự kiện lớn, lễ hội, hoặc các bài báo tường thuật sự kiện có tính chất trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả cảnh tượng hoan nghênh, chào mừng trong các tác phẩm văn học, kịch nghệ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhiệt tình, phấn khởi và tôn vinh.
  • Thường mang sắc thái trang trọng, phù hợp với các sự kiện lớn hoặc nhân vật quan trọng.
  • Thuộc phong cách văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các sự kiện có tính chất trang trọng, lễ hội hoặc khi muốn nhấn mạnh sự hoan nghênh nhiệt liệt.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc không trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ chỉ sự kiện lớn hoặc nhân vật có tầm ảnh hưởng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hoan nghênh khác như "hoan hô", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không phù hợp với mức độ nhiệt tình mà từ này thể hiện.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng được "tung hô".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động chào mừng hoặc chúc tụng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mọi người tung hô".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự kiện, ví dụ: "tung hô nhà vua", "tung hô chiến thắng".