Tức khiên

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tại lỗi từ kiếp trước, theo đạo Phật.
Ví dụ: Thầy bảo đó là tức khiên nên khuyên tôi tu sửa tâm ý.
Nghĩa: Tại lỗi từ kiếp trước, theo đạo Phật.
1
Học sinh tiểu học
  • Con nghĩ chuyện xui hôm nay là tức khiên, nên cố gắng làm điều tốt hơn.
  • Bà kể rằng cái nghèo của làng là tức khiên, nên ai cũng ráng sống hiền.
  • Mẹ dặn: nếu lỡ gặp rắc rối, đừng giận, có khi là tức khiên, mình cứ học chăm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ông cụ bảo bệnh cũ bám theo là tức khiên, nên ông chọn ăn chay và tụng kinh.
  • Cô hay nói những khúc quanh lỡ dở là tức khiên, để mình biết nhẫn nại và sửa mình.
  • Bạn xem thất bại đó như tức khiên, rồi tự nhắc sống thiện để đổi vận.
3
Người trưởng thành
  • Thầy bảo đó là tức khiên nên khuyên tôi tu sửa tâm ý.
  • Có người quy mọi lận đận vào tức khiên, như một cách nhẹ lòng trước điều bất như ý.
  • Nếu coi nỗi truân chuyên là tức khiên, ta sẽ bớt trách người và quay về trách nhiệm với chính mình.
  • Đổ cho tức khiên không phải để buông xuôi, mà để nhắc ta gieo nhân lành cho những ngày sau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến tôn giáo, đặc biệt là Phật giáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật có chủ đề tôn giáo hoặc triết lý nhân quả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường được sử dụng trong các nghiên cứu hoặc thảo luận về Phật giáo và triết học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm túc và trang trọng, thường liên quan đến các vấn đề tâm linh và triết học.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm tôn giáo, đặc biệt là trong bối cảnh Phật giáo.
  • Tránh sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các khái niệm tôn giáo khác nếu không hiểu rõ bối cảnh sử dụng.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh tôn giáo để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái tức khiên này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, này, đó) và động từ (trả, gánh).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...