Tuần du

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Vua) đi xem xét tình hình các nơi trong nước.
Ví dụ: Nhà vua tuần du để nắm tình hình dân sinh.
Nghĩa: (Vua) đi xem xét tình hình các nơi trong nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà vua tuần du khắp kinh thành để xem dân sống ra sao.
  • Hôm nay vua tuần du, ai nấy đều dọn dẹp đường phố sạch sẽ.
  • Vua tuần du đến làng, lắng nghe dân kể chuyện mùa vụ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vua tuần du về miền duyên hải để tận mắt thấy cảnh sinh hoạt của ngư dân.
  • Trong chuyến tuần du, hoàng đế ghé từng trạm dịch, hỏi han chuyện thuế khóa.
  • Vua tuần du biên giới, vừa quan sát đồn lũy vừa khích lệ quân dân giữ yên bờ cõi.
3
Người trưởng thành
  • Nhà vua tuần du để nắm tình hình dân sinh.
  • Trong những lần tuần du, nhà vua chọn đi đường thủy để tiện dừng chân ở các bến chợ mà hỏi chuyện dân buôn.
  • Chuyến tuần du mùa lũ khiến hoàng đế thấy rõ cảnh đê điều xuống cấp và quyết thúc đẩy việc tu bổ.
  • Có khi, một cuộc tuần du lặng lẽ lại mở ra cho nhà vua bức tranh thật về triều chính: tiếng thở dài ngoài quán nước nhiều khi nói nhiều hơn tấu chương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Vua) đi xem xét tình hình các nơi trong nước.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tuần du Trang trọng, cổ kính, chỉ dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn chương khi nói về vua chúa. Ví dụ: Nhà vua tuần du để nắm tình hình dân sinh.
tuần thú Trang trọng, cổ kính, dùng trong ngữ cảnh lịch sử, tương tự 'tuần du' nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào việc đi khắp nơi để kiểm soát, thị sát. Ví dụ: Vua thường tuần thú các vùng biên ải để củng cố phòng thủ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về triều đại phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ kính, trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, lịch sự, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu lịch sử hoặc văn học cổ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi viết về các sự kiện lịch sử liên quan đến vua chúa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Thường không có biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hoạt động đi lại khác như "du hành" hay "du ngoạn".
  • Chỉ nên dùng khi bối cảnh thực sự phù hợp để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vua tuần du".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (vua, hoàng đế) và danh từ chỉ địa điểm (các nơi, đất nước).