Tư vị
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(ít dùng). Như thiên vị.
Ví dụ:
Cấp trên không nên tư vị, hãy đánh giá theo năng lực và kết quả.
Nghĩa: (ít dùng). Như thiên vị.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cô dặn không được tư vị, phải chia phần công bằng cho cả lớp.
- Trọng tài không được tư vị đội mình thích.
- Bố mẹ không nên tư vị anh hay em, ai cũng cần được thương như nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng bị nói là tư vị khi toàn chọn bạn thân trực nhật nhẹ.
- Giám khảo mà tư vị sẽ làm cuộc thi mất vui và mất công bằng.
- Điểm số chỉ đáng tin khi người chấm không tư vị cảm tình hay định kiến.
3
Người trưởng thành
- Cấp trên không nên tư vị, hãy đánh giá theo năng lực và kết quả.
- Trong các cuộc họp, chỉ cần một lần tư vị là lòng tin đã sứt mẻ.
- Tôi sợ nhất cảm giác bị phán xét bởi một người đã lỡ tư vị từ trước.
- Giữa công việc và tình cảm, tránh tư vị là cách giữ mình khỏi những rắc rối kéo dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Như thiên vị.
Từ đồng nghĩa:
thiên vị
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tư vị | sắc thái cổ/ít dùng; trung tính, hơi chê; ngữ vực trang trọng/văn viết Ví dụ: Cấp trên không nên tư vị, hãy đánh giá theo năng lực và kết quả. |
| thiên vị | trung tính, phê phán nhẹ; phổ biến Ví dụ: Giám khảo không được thiên vị thí sinh quen biết. |
| công bằng | trung tính, tích cực; phổ biến Ví dụ: Cần chấm điểm một cách công bằng. |
| vô tư | nhẹ, tích cực; khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Cô ấy xử lý vụ việc rất vô tư. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc mang tính chất nghệ thuật cao.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiên vị không công bằng.
- Phong cách cổ điển, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong ngữ cảnh văn học cổ hoặc khi muốn tạo phong cách cổ điển.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại, thay bằng "thiên vị".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thiên vị" do nghĩa tương đồng.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy tư vị cho bạn bè."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ.





