Từ thông

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đại lượng có trị số bằng tích của cảm ứng từ với diện tích của mặt phẳng vuông góc với phương của cảm ứng từ.
Ví dụ: Từ thông là tích của cảm ứng từ và diện tích mặt phẳng vuông góc với nó.
Nghĩa: Đại lượng có trị số bằng tích của cảm ứng từ với diện tích của mặt phẳng vuông góc với phương của cảm ứng từ.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy nói từ thông cho biết “bao nhiêu” đường sức từ đi qua một mặt phẳng.
  • Khi đặt một khung dây trước nam châm, từ thông qua khung dây có thể thay đổi.
  • Nếu quay mặt khung dây cho thẳng góc với nam châm, từ thông sẽ lớn hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Từ thông tăng lên khi cảm ứng từ mạnh hơn hoặc khi diện tích mặt phẳng lớn hơn.
  • Giữ cảm ứng từ không đổi, chỉ cần xoay mặt phẳng lệch đi, từ thông sẽ giảm vì ít đường sức đi qua.
  • Trong thí nghiệm cảm ứng điện từ, kim galvanometer lệch khi từ thông qua cuộn dây thay đổi.
3
Người trưởng thành
  • Từ thông là tích của cảm ứng từ và diện tích mặt phẳng vuông góc với nó.
  • Khi bề mặt mở rộng hoặc từ trường mạnh hơn, từ thông tăng lên như một điều hiển nhiên của hình học và trường.
  • Chỉ cần nghiêng mặt phẳng một góc nhỏ, lượng đường sức xuyên qua giảm, nhắc ta rằng định hướng cũng là một phần của bản chất sự vật.
  • Trong mô hình hoá máy điện, nói đến mạch từ là nói đến dòng chảy của từ thông, như nói về lưu lượng trong một con kênh vô hình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đại lượng có trị số bằng tích của cảm ứng từ với diện tích của mặt phẳng vuông góc với phương của cảm ứng từ.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
từ thông khoa học tự nhiên; thuật ngữ vật lí; trung tính, trang trọng Ví dụ: Từ thông là tích của cảm ứng từ và diện tích mặt phẳng vuông góc với nó.
từ thông chuẩn thuật ngữ, trung tính, trang trọng Ví dụ: Công thức tính từ thông qua một cuộn dây là Φ = B·S·cosθ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật và kỹ thuật liên quan đến vật lý và kỹ thuật điện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu và thảo luận về vật lý, đặc biệt là điện từ học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
  • Thường không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm trong vật lý, đặc biệt là trong các bài giảng hoặc tài liệu về điện từ học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các khái niệm khác trong vật lý nếu không nắm rõ định nghĩa.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thông từ", "thông lượng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ hoặc danh từ khác để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: "cảm ứng từ thông", "diện tích thông".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...