Điện trường

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trường tồn tại trong khoảng không gian xung quanh một vật mang điện, thể hiện ở lực tác dụng lên các vật mang điện khác đặt trong đó.
Ví dụ: Điện trường là không gian lực xung quanh điện tích.
Nghĩa: Trường tồn tại trong khoảng không gian xung quanh một vật mang điện, thể hiện ở lực tác dụng lên các vật mang điện khác đặt trong đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy cô nói quanh hạt điện có điện trường, nên nó có thể đẩy hoặc hút vật mang điện khác.
  • Bạn chạm bóng bay đã cọ áo, quanh bóng bay có điện trường làm sợi giấy dựng lên.
  • Con đặt mảnh giấy nhôm gần thước nhựa đã cọ, điện trường khiến giấy nhôm rung nhẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong thí nghiệm, điện trường quanh thanh nhựa đã nhiễm điện làm đầu kim điện kế lệch đi.
  • Khi mây tích điện, điện trường giữa mây và mặt đất tăng mạnh, báo hiệu sét có thể hình thành.
  • Đường sức điện vẽ dày ở gần bản tụ cho thấy điện trường ở đó mạnh hơn vùng xa.
3
Người trưởng thành
  • Điện trường là không gian lực xung quanh điện tích.
  • Ở gần đầu kim dẫn cao thế, điện trường tập trung mạnh, dễ gây phóng điện lặng lẽ.
  • Trong mô sinh học, điện trường yếu vẫn có thể hướng dẫn sự di chuyển của ion qua màng.
  • Thiết kế cảm biến cần tính đến nhiễu do điện trường biến thiên từ các thiết bị lân cận.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, giáo trình vật lý và các bài báo chuyên ngành.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong vật lý, kỹ thuật điện và điện tử.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính khoa học và kỹ thuật, không mang cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các hiện tượng vật lý liên quan đến điện.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi người nghe không có kiến thức về vật lý.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các thuật ngữ khác như "cường độ điện trường".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các khái niệm khác như "từ trường".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng và tránh gây hiểu lầm.
  • Đảm bảo hiểu rõ khái niệm trước khi sử dụng trong thảo luận chuyên môn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "điện trường mạnh", "điện trường yếu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh, yếu), động từ (tạo ra, ảnh hưởng), và các danh từ khác (lực, vật).