Tủ sắt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cti). Két (dựng tiền hay đựng vật quý, tài liệu quan trọng...).
Ví dụ:
Tôi để tiền tiết kiệm trong tủ sắt ở phòng ngủ.
Nghĩa: (cti). Két (dựng tiền hay đựng vật quý, tài liệu quan trọng...).
1
Học sinh tiểu học
- Ba khóa tủ sắt lại để giữ tiền lì xì.
- Mẹ để sổ đỏ trong tủ sắt cho an toàn.
- Cô hiệu trưởng cất cúp của trường vào tủ sắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thư ký niêm phong hồ sơ rồi đặt vào tủ sắt của văn phòng.
- Quán trưởng thu tiền cuối ngày và khóa chặt tủ sắt dưới quầy.
- Ông nội bảo: muốn yên tâm thì giấy tờ nhà cứ gửi vào tủ sắt.
3
Người trưởng thành
- Tôi để tiền tiết kiệm trong tủ sắt ở phòng ngủ.
- Những hợp đồng quan trọng nằm gọn trong tủ sắt, như một lớp im lặng canh chừng rủi ro.
- Đêm mất điện, tiếng bản lề tủ sắt kêu khẽ, nhắc tôi kiểm tra chìa khóa lần nữa.
- Ở cơ quan, tủ sắt là ranh giới giữa cẩn trọng và chủ quan: giấy tờ vào đó mới thật sự yên tâm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cti). Két (dựng tiền hay đựng vật quý, tài liệu quan trọng...).
Từ đồng nghĩa:
két sắt két
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tủ sắt | Chỉ vật dụng kiên cố, bảo mật dùng để cất giữ tài sản, giấy tờ có giá trị. Ví dụ: Tôi để tiền tiết kiệm trong tủ sắt ở phòng ngủ. |
| két sắt | Trung tính, thông dụng, chỉ vật dụng chuyên dụng để bảo vệ tài sản. Ví dụ: Anh ta cất giấy tờ quan trọng vào két sắt. |
| két | Trung tính, thông dụng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Chìa khóa két để ở đâu? |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc bảo quản tiền bạc, tài liệu quan trọng trong gia đình hoặc văn phòng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến an ninh, bảo mật tài sản.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành ngân hàng, bảo hiểm, an ninh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự an toàn, bảo mật và đáng tin cậy.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh tính bảo mật và an toàn của việc lưu trữ tài sản.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến bảo quản tài sản hoặc tài liệu quan trọng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ tính năng như "chống cháy".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại tủ khác nếu không nhấn mạnh tính năng bảo mật.
- Khác biệt với "két sắt" ở chỗ "tủ sắt" có thể lớn hơn và chứa nhiều loại vật dụng hơn.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về mục đích sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "tủ" và "sắt" để chỉ loại tủ làm bằng sắt.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "tủ sắt lớn", "tủ sắt an toàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ, an toàn), động từ (mở, khóa), và lượng từ (một, hai).






Danh sách bình luận