Tù hãm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(ít dùng). (Nước ao hồ) ở tình trạng bị đọng lâu ngày không thoát ra nơi khác được.
2.
tính từ
Ở hoàn cảnh sống tù túng không có lối thoát.
Ví dụ: Anh thấy cuộc sống này đang tù hãm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả tình trạng nước ao hồ hoặc hoàn cảnh sống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự bế tắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh môi trường hoặc sinh thái học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bế tắc, không lối thoát.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả tình trạng nước hoặc hoàn cảnh sống không có lối thoát.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo hình ảnh mạnh mẽ hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự bế tắc khác như "bế tắc", "tù túng".
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của sự vật hoặc hoàn cảnh.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nước ao tù hãm", "cuộc sống tù hãm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự vật hoặc hoàn cảnh, ví dụ: "nước", "cuộc sống".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...