Trừu tượng hoá
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tách ra trong tư duy một thuộc tính, một quan hệ nào đó khỏi những thuộc tính, những quan hệ khác của sự vật, để nhận thức một cách sâu sắc hơn.
Ví dụ:
Tôi trừu tượng hoá hiện tượng để thấy cấu trúc ẩn phía sau.
Nghĩa: Tách ra trong tư duy một thuộc tính, một quan hệ nào đó khỏi những thuộc tính, những quan hệ khác của sự vật, để nhận thức một cách sâu sắc hơn.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo bảo chúng em chỉ nhìn vào màu sắc của chiếc lá để trừu tượng hoá, không để ý đến hình dáng.
- Bạn Nam trừu tượng hoá tiếng chim hót thành ý nghĩ về niềm vui buổi sáng.
- Khi học hình học, cô dặn trừu tượng hoá cạnh dài của hình để so sánh với cạnh khác.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài văn, mình trừu tượng hoá hình ảnh cánh đồng thành cảm giác rộng mở của tuổi thơ.
- Lúc giải toán, tụi mình trừu tượng hoá vấn đề bằng cách chỉ giữ lại mối quan hệ tỉ lệ, bỏ qua các con số rườm rà.
- Khi quan sát thí nghiệm, thầy hướng dẫn trừu tượng hoá quy luật, không bận tâm vào những sai lệch nhỏ do dụng cụ.
3
Người trưởng thành
- Tôi trừu tượng hoá hiện tượng để thấy cấu trúc ẩn phía sau.
- Khi làm sản phẩm, ta trừu tượng hoá nhu cầu người dùng thành vài tiêu chí cốt lõi, nhờ đó quyết định bớt rối.
- Trong nghiên cứu, trừu tượng hoá là cách tách nhiễu khỏi tín hiệu, để khái niệm đứng rõ trên nền dữ kiện.
- Có lúc, muốn hiểu người khác, ta phải trừu tượng hoá khỏi những chi tiết lặt vặt, giữ lại mối liên hệ quan trọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật, nghiên cứu khoa học để mô tả quá trình tư duy.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong triết học, tâm lý học, và các ngành khoa học xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phân tích sâu sắc và tư duy phức tạp.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả quá trình tư duy phân tích trong nghiên cứu hoặc giảng dạy.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "khái quát hoá" hoặc "tổng hợp hoá".
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trừu tượng hoá vấn đề".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc trạng ngữ chỉ cách thức.






Danh sách bình luận