Trung tuần

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoảng thời gian mươi ngày giữa tháng.
Ví dụ: Cuộc họp sẽ dời sang trung tuần.
Nghĩa: Khoảng thời gian mươi ngày giữa tháng.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà trường sẽ tổ chức hội chợ vào trung tuần tháng này.
  • Con bướm nở vào trung tuần nên sân trường đầy sắc màu.
  • Đến trung tuần, lớp em bắt đầu ôn tập cho kiểm tra.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội bóng hẹn giao hữu vào trung tuần để kịp chuẩn bị giải.
  • Trung tuần tháng sau, câu lạc bộ văn học sẽ ra mắt số báo mới.
  • Thời tiết hay mưa rào vào trung tuần, nên tụi mình nhớ mang áo mưa.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc họp sẽ dời sang trung tuần.
  • Đơn hàng dự kiến về vào trung tuần, kịp cho đợt khuyến mãi.
  • Anh hay thấy lòng mình dịu lại vào trung tuần, khi công việc vào guồng.
  • Vườn hồng thường nở rộ vào trung tuần, báo hiệu nửa tháng trôi qua êm ả.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ thời gian cụ thể trong tháng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo nhịp điệu hoặc hình ảnh thời gian.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo, lịch trình công việc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính xác.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ khoảng thời gian giữa tháng trong văn bản chính thức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "giữa tháng".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đầu tháng" hoặc "cuối tháng" nếu không chú ý.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không cần độ chính xác cao về thời gian.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ thời gian như 'tháng', có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'trung tuần tháng 5'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian như 'tháng', 'năm', hoặc các từ chỉ định như 'này', 'đó'.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...