Trúng gió

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bị luồng gió đột ngột tác động đến cơ thể, làm sinh bệnh.
Ví dụ: Ông ấy chạy mưa về, không kịp thay đồ nên trúng gió.
Nghĩa: Bị luồng gió đột ngột tác động đến cơ thể, làm sinh bệnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội đi ngoài sân lúc chiều tối nên bị trúng gió, nhức đầu và mệt.
  • Mẹ dặn tắm xong đừng đứng trước quạt kẻo trúng gió.
  • Cô lao công ngủ quên ngoài hiên, sáng dậy trúng gió, chóng mặt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn hàng xóm đội mưa về, đến đêm thì trúng gió, người run bần bật.
  • Cô giáo bảo khi đi xe đêm mở cửa sổ lớn dễ trúng gió, về nhà lại phát sốt.
  • Anh họ tập thể dục sau khi tắm liền, gặp gió lạnh nên trúng gió, nằm bẹp mấy ngày.
3
Người trưởng thành
  • Ông ấy chạy mưa về, không kịp thay đồ nên trúng gió.
  • Chỉ một cơn gió lùa qua lúc mồ hôi còn đầm đìa, tôi trúng gió và hiểu ra cơ thể yếu đến thế nào.
  • Bà bảo đừng khinh thường gió chướng; lơ là một chút là trúng gió, rồi công việc đổ bể.
  • Đêm đi đón khách ở bến sông, tôi chủ quan không khoác áo, trúng gió, nằm nghe xương khớp kêu răng rắc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bị luồng gió đột ngột tác động đến cơ thể, làm sinh bệnh.
Từ đồng nghĩa:
cảm gió
Từ Cách sử dụng
trúng gió Thông thường, diễn tả tình trạng bệnh đột ngột do tác động của gió, mang tính dân gian, phổ biến. Ví dụ: Ông ấy chạy mưa về, không kịp thay đồ nên trúng gió.
cảm gió Thông thường, diễn tả việc mắc bệnh do tiếp xúc với gió, có thể nhẹ hơn một chút về mức độ đột ngột so với 'trúng gió'. Ví dụ: Anh ấy bị cảm gió sau khi đi mưa về.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng sức khỏe đột ngột xấu đi do thời tiết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các thuật ngữ y khoa chính xác hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo không khí hoặc miêu tả tình trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái lo lắng hoặc quan tâm về sức khỏe.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tình trạng sức khỏe trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh thời tiết thay đổi đột ngột.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các triệu chứng bệnh khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để miêu tả các tình trạng bệnh nghiêm trọng mà cần sự can thiệp y tế.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị trúng gió", "đã trúng gió".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái hoặc thời gian như "bị", "đã", "vừa".
bệnh ốm cảm sốt đau mệt gió lạnh rét sương
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...