Trùm chăn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ví thái độ chính trị nằm yên chờ thời, tuy không hợp tác với các thế lực đang cầm quyền, nhưng cũng không dám hoạt động chống lại.
Ví dụ:
Tôi đành trùm chăn, không nhập cuộc cũng chẳng đối đầu.
Nghĩa: Ví thái độ chính trị nằm yên chờ thời, tuy không hợp tác với các thế lực đang cầm quyền, nhưng cũng không dám hoạt động chống lại.
1
Học sinh tiểu học
- Anh ta chọn trùm chăn, im lặng nhìn mọi chuyện diễn ra.
- Họ nghe ngóng tình hình rồi trùm chăn, không theo ai cũng không chống ai.
- Cả nhóm quyết định trùm chăn, chờ xem gió đổi chiều.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trước cục diện rối ren, nhiều người trùm chăn để khỏi va chạm quyền lực.
- Anh ấy nói sẽ trùm chăn một thời gian, vừa tránh rắc rối vừa chờ cơ hội.
- Thấy phe phái thay đổi liên tục, họ chọn trùm chăn, giữ mình an toàn.
3
Người trưởng thành
- Tôi đành trùm chăn, không nhập cuộc cũng chẳng đối đầu.
- Ngại bị kéo vào vòng xoáy, anh ta trùm chăn, lấy im lặng làm tấm khiên.
- Biết thế lực đương thời còn mạnh, họ trùm chăn mà nuôi ý nghĩ chờ thời.
- Đôi khi trùm chăn không phải hèn nhát, mà là cách thở dài của người muốn sống sót qua cơn sóng dữ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ví thái độ chính trị nằm yên chờ thời, tuy không hợp tác với các thế lực đang cầm quyền, nhưng cũng không dám hoạt động chống lại.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
chống đối vùng dậy
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trùm chăn | Ẩn dụ, mang sắc thái tiêu cực hoặc phê phán nhẹ, chỉ sự thụ động, né tránh đối đầu trực tiếp trong bối cảnh chính trị. Ví dụ: Tôi đành trùm chăn, không nhập cuộc cũng chẳng đối đầu. |
| chống đối | Trung tính đến tiêu cực, chỉ hành động phản kháng, không tuân theo hoặc đối lập với một thế lực, chính sách. Ví dụ: Họ công khai chống đối chính sách mới của chính phủ. |
| vùng dậy | Mạnh mẽ, mang tính kêu gọi, thường chỉ sự phản kháng tập thể, quyết liệt, thoát khỏi tình trạng bị áp bức hoặc thụ động. Ví dụ: Dân chúng vùng dậy đấu tranh đòi quyền lợi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích chính trị hoặc xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự thụ động hoặc chờ đợi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ thụ động, chờ đợi thời cơ.
- Phong cách thường mang tính phê phán hoặc châm biếm.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ trích sự thụ động trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc trung lập.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với nghĩa đen của "trùm chăn" là hành động đắp chăn khi ngủ.
- Khác biệt với các từ như "bàng quan" hay "thờ ơ" ở chỗ nhấn mạnh sự chờ đợi thời cơ.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa ẩn dụ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy trùm chăn."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc cách thức.






Danh sách bình luận