Trực hệ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quan hệ họ hàng theo dòng thẳng, trong đó người này sinh ra người kia kế tiếp nhau, gồm ông, cha, con, cháu, v.v.
Ví dụ: Di sản chỉ chia trong phạm vi trực hệ.
Nghĩa: Quan hệ họ hàng theo dòng thẳng, trong đó người này sinh ra người kia kế tiếp nhau, gồm ông, cha, con, cháu, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội, ba và con thuộc trực hệ trong gia đình.
  • Con cháu nối tiếp ông bà theo trực hệ.
  • Sơ đồ gia phả cho thấy trực hệ từ cụ đến cháu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài học gia phả, cô giáo giải thích trực hệ là đường ông, cha, con nối liền nhau.
  • Bạn Minh khoe bức ảnh chụp ba thế hệ trực hệ: ông, bố và cậu bé.
  • Khi làm cây gia đình, mình vẽ rõ nhánh trực hệ để thấy ai sinh ra ai.
3
Người trưởng thành
  • Di sản chỉ chia trong phạm vi trực hệ.
  • Giữa họ hàng, trực hệ là sợi dây sinh học và trách nhiệm nối các thế hệ.
  • Trong giỗ Tết, người trực hệ đứng ra cúng, như một cách giữ mạch nhà không đứt.
  • Pháp luật thường ưu tiên trực hệ khi xác định thừa kế và giám hộ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý, gia phả, hoặc nghiên cứu về gia đình.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong luật pháp, di truyền học và nghiên cứu xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong văn viết.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần xác định mối quan hệ gia đình theo dòng thẳng trong các văn bản chính thức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "họ hàng" hoặc "gia đình" nếu không cần chính xác tuyệt đối.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quan hệ họ hàng khác như "họ hàng" hay "thân thuộc".
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ chính xác của mối quan hệ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trực hệ gia đình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, các), tính từ (gần, xa), và động từ (là, có).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...