Trọc tếu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Đầu) trọc đến mức không còn sợi tóc nào, trông trơ, xấu.
Ví dụ: Anh ta đầu trọc tếu, lộ cả vệt sẹo cũ.
Nghĩa: (Đầu) trọc đến mức không còn sợi tóc nào, trông trơ, xấu.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn bù nhìn kia đầu trọc tếu, nhìn là biết chẳng còn sợi tóc nào.
  • Ông tượng đá trong vườn đầu trọc tếu nên nắng chiếu lấp lánh.
  • Chú hề đội mũ lên cái đầu trọc tếu, trông vừa lạ vừa buồn cười.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhân vật phản diện trong truyện có cái đầu trọc tếu, khiến vẻ mặt càng dữ dằn.
  • Gã cắt tóc hỏng, soi gương thấy đầu mình trọc tếu, chỉ biết thở dài.
  • Ánh đèn sân khấu hắt lên cái đầu trọc tếu, làm khuôn mặt ông ta càng lộ nét thô ráp.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta đầu trọc tếu, lộ cả vệt sẹo cũ.
  • Giữa đám đông tóc tai bồng bềnh, cái đầu trọc tếu của hắn hiện ra như một nốt chỏi, lạnh và trơ.
  • Sau đợt ốm, soi gương thấy mình đầu trọc tếu, tôi bất giác né ánh nhìn của chính mình.
  • Áo quần còn chăm chút được, chứ cái đầu trọc tếu kia phơi ra mọi góc cạnh của tuổi và mệt mỏi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Đầu) trọc đến mức không còn sợi tóc nào, trông trơ, xấu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tóc dày tóc rậm
Từ Cách sử dụng
trọc tếu Miêu tả mức độ trọc hoàn toàn, thường mang sắc thái tiêu cực, chê bai hoặc cảm thán về sự trơ trụi, xấu xí. Ví dụ: Anh ta đầu trọc tếu, lộ cả vệt sẹo cũ.
trọc lóc Diễn tả sự trọc hoàn toàn, trơ trụi, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc cảm thán. Ví dụ: Đầu ông ấy trọc lóc, không còn một sợi tóc nào.
tóc dày Miêu tả mái tóc có nhiều sợi, trông đầy đặn, khỏe mạnh, đối lập với sự trơ trụi. Ví dụ: Cô ấy có mái tóc dày và óng mượt.
tóc rậm Diễn tả mái tóc mọc nhiều, dày đặc, thường mang sắc thái tích cực, đối lập với sự trơ trụi. Ví dụ: Mái tóc rậm che kín cả vầng trán.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả một cách hài hước về người có đầu trọc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm hài hước hoặc châm biếm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái hài hước, châm biếm nhẹ nhàng.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống thân mật, hài hước.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi miêu tả người không quen biết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm nếu người nghe không quen với phong cách hài hước.
  • Khác biệt với "trọc lóc" ở chỗ "trọc tếu" mang tính hài hước hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đầu trọc tếu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (như "đầu"), có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ (như "rất").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...