Trọc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Đầu) không có tóc như thường thấy.
Ví dụ:
Anh ấy đầu trọc.
2.
tính từ
(Đồi, núi) không có cây cối mọc như thường thấy.
Ví dụ:
Trước mắt là một triền đồi trọc.
Nghĩa 1: (Đầu) không có tóc như thường thấy.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội đầu trọc nên đội mũ rất vừa.
- Thầy bảo vệ đầu trọc bóng loáng, cười hiền với tụi em.
- Bạn rô-bốt đồ chơi của em có cái đầu trọc rất ngộ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh chàng đầu trọc đứng dưới nắng, mồ hôi lấp lánh như giọt sương trên đá.
- Bạn thủ thư đầu trọc, đeo kính tròn, nói chuyện nhỏ nhẹ mà ấm áp.
- Trong phòng tập, ông chú đầu trọc nâng tạ, trông rắn rỏi và nghiêm nghị.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đầu trọc.
- Mái đầu trọc phản chiếu ánh đèn, khiến gương mặt thêm rõ từng đường nét.
- Ông lão đầu trọc ngồi chải râu trước hiên, bình thản như đang gỡ một sợi khói mỏng.
- Đầu trọc của anh ta không làm giảm vẻ điềm đạm, trái lại còn tạo cảm giác ngay thẳng.
Nghĩa 2: (Đồi, núi) không có cây cối mọc như thường thấy.
1
Học sinh tiểu học
- Ngọn đồi trọc hiện ra, chỉ toàn đất đỏ.
- Tụi em leo lên núi trọc, gió thổi vù vù.
- Bên đường là quả đồi trọc, không có bóng cây che nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau mùa cháy, sườn núi trọc phơi ra lớp đất xám, lặng im như bị hụt hơi.
- Con đường chạy quanh đồi trọc, bụi bay mù, mặt trời như gần hơn.
- Từ xa nhìn lại, dãy đồi trọc nối tiếp nhau, trơ trọi giữa bầu trời rộng.
3
Người trưởng thành
- Trước mắt là một triền đồi trọc.
- Núi trọc nằm phơi mình dưới nắng, lộ ra những vết xói mòn như vân tay của thời gian.
- Sau đợt khai thác ồ ạt, đồi trọc hiện lên lạnh lẽo, gợi cảm giác thiếu vắng và day dứt.
- Giữa thung lũng xanh, một mảng đồi trọc như vết cắt chưa kịp liền da.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Đầu) không có tóc như thường thấy.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tóc dày
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trọc | Trung tính, miêu tả tình trạng thiếu tóc trên đầu. Ví dụ: Anh ấy đầu trọc. |
| hói | Trung tính, miêu tả tình trạng thiếu tóc trên đầu. Ví dụ: Ông cụ đã bị hói đầu từ lâu. |
| tóc dày | Trung tính, miêu tả lượng tóc nhiều. Ví dụ: Cô ấy có mái tóc dày và đen nhánh. |
Nghĩa 2: (Đồi, núi) không có cây cối mọc như thường thấy.
Từ trái nghĩa:
xanh tốt rậm rạp
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trọc | Trung tính, miêu tả cảnh quan thiên nhiên thiếu cây cối, gợi sự khô cằn, hoang vắng. Ví dụ: Trước mắt là một triền đồi trọc. |
| trụi | Trung tính, miêu tả sự trống trải, không có cây cối. Ví dụ: Sau vụ cháy, cả ngọn đồi trở nên trụi lủi. |
| trơ trụi | Trung tính, nhấn mạnh sự trống trải, không có gì che phủ. Ví dụ: Những ngọn núi trơ trụi hiện ra dưới ánh nắng. |
| xanh tốt | Trung tính, miêu tả cây cối phát triển tươi tốt, xanh tươi. Ví dụ: Những cánh rừng xanh tốt bao phủ khắp sườn núi. |
| rậm rạp | Trung tính, miêu tả cây cối mọc dày đặc, um tùm. Ví dụ: Khu rừng rậm rạp là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người hoặc vật thể không có tóc hoặc cây cối.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả địa lý hoặc sinh học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh cụ thể, sinh động về cảnh vật hoặc nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể dùng trong sinh học hoặc địa lý để mô tả đặc điểm tự nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần miêu tả cụ thể về sự thiếu vắng tóc hoặc cây cối.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi miêu tả cần sự tinh tế hơn.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả khác như "hói" khi nói về đầu người.
- Khác biệt với "trơ trụi" ở chỗ "trọc" thường chỉ sự thiếu vắng hoàn toàn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc thiếu tế nhị.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đầu trọc", "núi trọc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng cụ thể như "đầu", "núi"; ít khi kết hợp với phó từ.





