Trọ tre
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có giọng nói khó nghe, khác nhiều so với chuẩn, do phát âm đặc biệt địa phương hoặc do chỉ mới biết một ít (đối với tiếng nước ngoài).
Ví dụ:
Anh phát âm trọ tre nên tôi phải hỏi lại vài lần.
Nghĩa: Có giọng nói khó nghe, khác nhiều so với chuẩn, do phát âm đặc biệt địa phương hoặc do chỉ mới biết một ít (đối với tiếng nước ngoài).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy nói trọ tre nên cô giáo phải nhắc nói chậm lại.
- Bạn mới chuyển trường, nói tiếng Việt còn trọ tre nên tụi mình nghe chưa quen.
- Bác hàng xóm nói giọng trọ tre, nhưng bác rất vui tính.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy thuyết trình khá tốt, chỉ có giọng vẫn hơi trọ tre nên vài chỗ khó nghe.
- Bạn du học sinh chào hỏi rất nhiệt tình, nhưng phát âm còn trọ tre khiến cả lớp phải tập trung mới hiểu.
- Nghe radio vùng núi, mình thấy giọng phát thanh viên hơi trọ tre, tạo cảm giác mộc mạc lạ lẫm.
3
Người trưởng thành
- Anh phát âm trọ tre nên tôi phải hỏi lại vài lần.
- Cô ấy nói tiếng Pháp trọ tre, nhưng ánh mắt tự tin bù lại mọi chỗ gập ghềnh của âm sắc.
- Giọng trọ tre của bác lái đò mang theo cả nhịp sông, nghe lạ mà ấm.
- Có những câu chuyện, dù giọng kể còn trọ tre, vẫn chạm tới lòng người vì sự chân thành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả giọng nói của người từ vùng khác hoặc người mới học tiếng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo màu sắc địa phương hoặc miêu tả nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chê bai nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả giọng nói không chuẩn, đặc biệt trong bối cảnh thân mật.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ phép lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả giọng nói khác như "ngọng" hoặc "lơ lớ".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "giọng nói trọ tre".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (giọng nói, phát âm) và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá).






Danh sách bình luận