Bập bẹ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói hoặc đọc một cách khó khăn và chưa rõ ràng, vì mới học nói, mới biết một ít.
Ví dụ:
Sau tai nạn, anh ấy phải bập bẹ tập nói lại từ đầu với sự kiên trì.
Nghĩa: Nói hoặc đọc một cách khó khăn và chưa rõ ràng, vì mới học nói, mới biết một ít.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé bập bẹ gọi "ba ba" rất đáng yêu.
- Bạn nhỏ bập bẹ đọc chữ cái đầu tiên trong sách.
- Chú chim non bập bẹ hót những tiếng đầu tiên trong tổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dù mới học tiếng Anh, cô bé vẫn tự tin bập bẹ giao tiếp với khách du lịch.
- Những câu thơ đầu tiên của nhà thơ trẻ còn bập bẹ nhưng đã chứa đựng nhiều cảm xúc.
- Anh ấy bập bẹ vài câu tiếng Pháp để hỏi đường, dù phát âm chưa chuẩn.
3
Người trưởng thành
- Sau tai nạn, anh ấy phải bập bẹ tập nói lại từ đầu với sự kiên trì.
- Những ý tưởng khởi nghiệp ban đầu thường chỉ là những lời bập bẹ, cần được nuôi dưỡng và phát triển.
- Khi mới bước chân vào lĩnh vực mới, ai cũng phải trải qua giai đoạn bập bẹ, dò dẫm tìm đường.
- Tình yêu thương của cha mẹ là nền tảng vững chắc để con trẻ từ những tiếng bập bẹ đầu tiên dần cất lên tiếng nói của chính mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trẻ em hoặc người mới học nói một ngôn ngữ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về sự ngây thơ hoặc mới mẻ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngây thơ, mới mẻ, thường mang sắc thái dễ thương.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trẻ em hoặc người mới học nói.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.
- Thường đi kèm với các từ chỉ trẻ em hoặc người mới học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự nói không rõ ràng khác như "lắp bắp".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ láy, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trẻ con bập bẹ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật (trẻ con, người mới học), có thể kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (hơi, rất).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận