Cà lăm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói lắp.
Ví dụ: Anh ấy cà lăm khi phải nói trước đám đông.
Nghĩa: Nói lắp.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam bị cà lăm nên nói chậm từng tiếng.
  • Khi đọc bài, em cà lăm nên cô cho em đọc lại.
  • Trời lạnh quá làm bé cà lăm khi trả lời.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Căng thẳng trước lớp, cậu ấy cà lăm ngay từ lời chào.
  • Mỗi lần thuyết trình, Minh cà lăm ở những chữ khó.
  • Khi bị gọi đột ngột, mình cà lăm một lúc rồi mới nói trôi chảy.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy cà lăm khi phải nói trước đám đông.
  • Vừa đối diện nhà tuyển dụng, tôi cà lăm như kẹt ở đầu lưỡi.
  • Uống vội ngụm nước lạnh, cô cà lăm vài chữ rồi bình tĩnh lại.
  • Ngày nhỏ tôi hay cà lăm, lớn lên học cách thở sâu để lời nói mạch lạc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nói lắp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cà lăm Trung tính, mô tả tình trạng nói không trôi chảy do tật hoặc thói quen. Ví dụ: Anh ấy cà lăm khi phải nói trước đám đông.
nói lắp Trung tính, mô tả trực tiếp tình trạng. Ví dụ: Anh ấy thường nói lắp khi hồi hộp.
lắp bắp Trung tính, thường dùng để chỉ sự ngập ngừng, không trôi chảy khi nói, có thể do tật hoặc do tâm lí. Ví dụ: Cô bé lắp bắp kể lại câu chuyện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng nói lắp của ai đó trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh nhân vật hoặc tình huống hài hước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái thân thiện, không trang trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tình trạng nói lắp một cách thân thiện, không mang ý xúc phạm.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính xác và chuyên nghiệp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "nói lắp" nhưng có sắc thái khác.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy cà lăm khi hồi hộp."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc danh từ chỉ người như "người".