Trợ tá

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như trợ lí.
Ví dụ: Cô ấy là trợ tá của giám đốc dự án.
Nghĩa: Như trợ lí.
1
Học sinh tiểu học
  • Chị Lan là trợ tá của cô hiệu trưởng, giúp sắp xếp giấy tờ.
  • Bạn Minh làm trợ tá cho huấn luyện viên, mang bóng và ghi chép.
  • Trợ tá đứng cạnh bác sĩ để đưa dụng cụ khi mổ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong câu lạc bộ, trợ tá của thầy phụ trách điểm danh và lên lịch tập.
  • Phóng viên chính dẫn dắt nội dung, còn trợ tá thu thập ảnh và kiểm tra thông tin.
  • Ở phòng khám, trợ tá chuẩn bị hồ sơ bệnh nhân để bác sĩ khám nhanh hơn.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy là trợ tá của giám đốc dự án.
  • Trợ tá giỏi không chỉ làm theo lệnh mà còn dự đoán nhu cầu của sếp.
  • Trong ca phẫu thuật dài, vai trò của trợ tá là giữ nhịp và giảm tải cho bác sĩ chính.
  • Đôi khi, một trợ tá thầm lặng lại là người giữ cho cả bộ máy chạy êm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như trợ lí.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trợ tá Trung tính, trang trọng hơn 'trợ lí' một chút, thường dùng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp, quân sự hoặc y tế. Ví dụ: Cô ấy là trợ tá của giám đốc dự án.
trợ lí Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều lĩnh vực. Ví dụ: Anh ấy là trợ lí giám đốc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "trợ lý" hơn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính hoặc học thuật để chỉ người hỗ trợ công việc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu chuyên ngành để chỉ người hỗ trợ trong công việc cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng, lịch sự.
  • Phù hợp với văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc khi viết văn bản chính thức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "trợ lý".
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh công việc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trợ lý", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • "Trợ tá" thường ít phổ biến hơn "trợ lý" trong giao tiếp hàng ngày.
  • Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trợ tá giỏi", "trợ tá của giám đốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (giỏi, mới), danh từ (giám đốc, bác sĩ), và động từ (làm, trở thành).
trợ lí phụ tá thư kí cố vấn giúp việc cộng sự thuộc cấp cấp dưới sếp cấp trên
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...