Trở nên

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chuyển sang trạng thái khác.
Ví dụ: Ngày dài bỗng trở nên ngắn khi có việc bận.
Nghĩa: Chuyển sang trạng thái khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Trời trở nên mát sau cơn mưa.
  • Bạn ấy học đều hơn nên chữ viết trở nên đẹp.
  • Nước chanh thêm đá thì trở nên lạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau vài buổi tập, chân em bớt đau và trở nên dẻo hơn.
  • Nhờ biết lắng nghe, cuộc trò chuyện giữa tụi mình trở nên dễ chịu.
  • Khi điện bị cắt, căn phòng bỗng trở nên yên ắng lạ.
3
Người trưởng thành
  • Ngày dài bỗng trở nên ngắn khi có việc bận.
  • Sau một lời xin lỗi chân thành, không khí trong nhà trở nên mềm lại.
  • Theo thời gian, những điều từng quan trọng trở nên nhẹ như mây.
  • Đêm mưa làm phố quen trở nên khác hẳn, vừa ẩm vừa sáng loé dưới đèn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự thay đổi trạng thái của người hoặc vật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn đạt sự biến đổi trong các báo cáo, bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh, cảm xúc về sự thay đổi trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thay đổi, thường mang tính trung lập.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chuyển đổi trạng thái.
  • Tránh dùng khi cần diễn đạt sự thay đổi đột ngột hoặc mạnh mẽ, có thể thay bằng "biến thành".
  • Thường đi kèm với tính từ để chỉ rõ trạng thái mới.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trở thành" khi không phân biệt rõ sự thay đổi trạng thái và bản chất.
  • "Trở nên" thường đi với tính từ, trong khi "trở thành" đi với danh từ.
  • Chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh lạm dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tính từ hoặc danh từ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trở nên tốt hơn", "trở nên nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ hoặc danh từ để chỉ trạng thái, ví dụ: "trở nên mạnh mẽ", "trở nên một người khác".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...