Trơ khấc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Trơ lại một mình, không còn ai, không còn gì bên cạnh.
Ví dụ:
Căn nhà sau ly hôn trơ khấc như nuốt gió.
Nghĩa: Trơ lại một mình, không còn ai, không còn gì bên cạnh.
1
Học sinh tiểu học
- Sau khi cả lớp ra về, sân trường trơ khấc dưới nắng chiều.
- Cây cột cờ đứng trơ khấc giữa sân rộng.
- Con búp bê nằm trơ khấc trên ghế khi bạn nhỏ đi ngủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau buổi chia tay, căn phòng ký túc xá bỗng trơ khấc, chỉ còn tiếng quạt quay đều.
- Bức tường trơ khấc khi người ta gỡ hết tranh ảnh xuống.
- Khi mạng mất kết nối, cửa sổ chat trơ khấc, không còn tin nhắn nhảy lên nữa.
3
Người trưởng thành
- Căn nhà sau ly hôn trơ khấc như nuốt gió.
- Chiếc bàn ăn trơ khấc, bát đũa xếp ngay ngắn mà chẳng có ai ngồi vào.
- Khi mẹ qua đời, góc bếp trơ khấc, mùi khói rơm cũng dần tắt.
- Giữa thành phố ồn ào, có những buổi tối lòng người trơ khấc, không một bóng chuyện trò.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trơ lại một mình, không còn ai, không còn gì bên cạnh.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trơ khấc | Diễn tả trạng thái hoàn toàn cô độc, trống rỗng, không còn ai hay bất cứ thứ gì, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Căn nhà sau ly hôn trơ khấc như nuốt gió. |
| trơ trụi | Diễn tả sự trống trải, không còn gì che chắn, bao bọc, thường mang sắc thái tiêu cực, buồn bã. Ví dụ: Sau trận lũ, ngôi làng trơ trụi chỉ còn lại nền nhà. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình trạng cô đơn, bị bỏ rơi trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự cô độc trong thơ ca, truyện ngắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác cô đơn, bị bỏ rơi, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không dùng trong văn bản trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cô độc, trống trải trong tình huống cụ thể.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái hoặc tình huống để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự cô đơn khác như "cô độc", "lẻ loi" nhưng "trơ khấc" mang sắc thái mạnh hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai, gây hiểu nhầm về mức độ nghiêm trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trơ khấc một mình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật, ví dụ: "người trơ khấc", "cây trơ khấc".






Danh sách bình luận