Trí khôn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khả năng suy nghĩ và hiểu biết.
Ví dụ:
Trí khôn giúp ta chọn đúng việc cần làm.
Nghĩa: Khả năng suy nghĩ và hiểu biết.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn dùng trí khôn để giải câu đố trong sách.
- Nhờ trí khôn, em biết cách lắp xếp đồ chơi gọn gàng.
- Con chim dùng trí khôn để tìm đường về tổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trí khôn giúp bạn nhìn một vấn đề từ nhiều góc độ trước khi quyết định.
- Khi bị bí bài toán, bạn dừng lại hít thở rồi dùng trí khôn để tìm cách khác.
- Người có trí khôn không chỉ nhớ kiến thức mà còn biết áp dụng vào tình huống mới.
3
Người trưởng thành
- Trí khôn giúp ta chọn đúng việc cần làm.
- Trí khôn không phải là kho chữ, mà là cách ta dùng chữ để hiểu đời.
- Có lúc im lặng cũng là cách trí khôn tự bảo vệ mình.
- Trí khôn lớn dần khi ta chịu lắng nghe, đặt câu hỏi và thử sai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khả năng suy nghĩ và hiểu biết.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trí khôn | Trung tính, trang trọng hoặc hơi cổ điển, thường dùng để chỉ năng lực tư duy tổng quát của con người hoặc sinh vật. Ví dụ: Trí khôn giúp ta chọn đúng việc cần làm. |
| trí tuệ | Trang trọng, trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, triết học. Ví dụ: Trí tuệ nhân tạo đang phát triển nhanh chóng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ khả năng suy nghĩ nhanh nhạy, thông minh của một người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả khả năng tư duy, phân tích của con người trong các bài viết về tâm lý học, giáo dục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để miêu tả nhân vật có khả năng suy nghĩ sâu sắc, thông minh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thông minh, nhanh nhạy trong suy nghĩ.
- Thường mang sắc thái tích cực, khen ngợi.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khen ngợi khả năng tư duy của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về mặt khoa học, kỹ thuật.
- Thường được dùng trong các câu chuyện, bài viết về giáo dục, phát triển cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trí tuệ", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- "Trí khôn" thường mang tính chất cá nhân, trong khi "trí tuệ" có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả kiến thức.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hành động suy nghĩ, phân tích.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trí khôn của con người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (sáng suốt, vượt trội), động từ (phát triển, rèn luyện) và các danh từ khác (con người, động vật).





