Trẹo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ở trạng thái bị trật khớp xương.
Ví dụ: Anh ấy bị trẹo cổ tay khi khiêng thùng sách.
2.
tính từ
(khẩu ngữ; ít dùng). Chệch đi, không trúng với vấn đề đang nói đến.
Nghĩa 1: Ở trạng thái bị trật khớp xương.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam đá bóng mạnh quá nên cổ chân bị trẹo, phải chườm đá.
  • Bé ngã cầu trượt, ngón tay trẹo nên khó cầm bút.
  • Chị lỡ bước hụt, cổ tay trẹo, đeo nẹp mấy hôm là đỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lúc bật cao tiếp đất sai tư thế, cậu ấy bị trẹo cổ chân và phải ngồi ngoài cả buổi tập.
  • Mẹ bảo mang đồ nặng không đúng cách dễ trẹo lưng, cứ từ tốn mà nhấc.
  • Bạn leo núi không khởi động kỹ, trẹo đầu gối, bài học nhớ đời.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy bị trẹo cổ tay khi khiêng thùng sách.
  • Một cú xoay người vội vã đủ làm trẹo lưng, mới thấy cơ thể luôn cần được lắng nghe.
  • Cô ấy bảo mấy chấn thương kiểu trẹo khớp thường đến từ thói quen coi nhẹ bước khởi động.
  • Sau cú ngã trên bậc thềm ướt, ngón chân trẹo khiến mỗi bước đi đều nhói lên.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ; ít dùng). Chệch đi, không trúng với vấn đề đang nói đến.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở trạng thái bị trật khớp xương.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trẹo Chỉ trạng thái cơ thể bị tổn thương, thường do tác động vật lý, gây đau đớn hoặc khó khăn trong vận động. Mang sắc thái khách quan, mô tả tình trạng. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh ấy bị trẹo cổ tay khi khiêng thùng sách.
trật Trung tính, mô tả trạng thái khớp xương bị lệch khỏi vị trí bình thường. Ví dụ: Anh ấy bị trật khớp vai sau cú ngã.
sái Trung tính, thường dùng để chỉ khớp nhỏ hoặc gân bị lệch, tổn thương. Ví dụ: Cô bé bị sái cổ khi ngủ sai tư thế.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ; ít dùng). Chệch đi, không trúng với vấn đề đang nói đến.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trẹo Chỉ sự sai lệch, không đúng trọng tâm, thường dùng trong giao tiếp hoặc suy nghĩ. Mang sắc thái tiêu cực nhẹ, khẩu ngữ. Ví dụ:
lạc đề Trung tính, khẩu ngữ, chỉ việc nói hoặc viết không đúng trọng tâm, chủ đề chính. Ví dụ: Bài phát biểu của anh ấy hơi lạc đề.
chệch Trung tính, mô tả sự sai lệch khỏi hướng, mục tiêu hoặc trọng tâm ban đầu. Ví dụ: Cuộc thảo luận bắt đầu chệch hướng.
trúng Trung tính, chỉ sự chính xác, đúng với mục tiêu hoặc vấn đề được đề cập. Ví dụ: Anh ấy đã nói trúng tim đen của vấn đề.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng trật khớp xương hoặc khi ai đó nói lệch chủ đề.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi trích dẫn lời nói.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động hoặc ẩn dụ về sự lệch lạc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái không chính thức, gần gũi, và có thể hài hước trong một số ngữ cảnh.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tình trạng trật khớp hoặc khi ai đó nói lệch chủ đề trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái lệch lạc khác như "lệch" hoặc "trật".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bị trẹo chân", "trẹo cổ tay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (bị, làm), danh từ (chân, tay) để tạo thành cụm từ miêu tả trạng thái.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...