Sái
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(khẩu ngữ). (Bộ phận cơ thể) bị sai, không khớp.
2.
tính từ
Gở, có thể đưa đến điều chẳng lành, theo mê tín.
Ví dụ:
Bà cụ bảo ký giấy vào ngày đó là sái, nên khuyên tôi dời lịch.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (khẩu ngữ). (Bộ phận cơ thể) bị sai, không khớp.
Nghĩa 2: Gở, có thể đưa đến điều chẳng lành, theo mê tín.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sái | Trung tính, dùng trong ngữ cảnh mê tín, chỉ sự việc được cho là mang lại điều không may mắn. Ví dụ: Bà cụ bảo ký giấy vào ngày đó là sái, nên khuyên tôi dời lịch. |
| gở | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh mê tín, dân gian. Ví dụ: Tiếng mèo kêu nửa đêm bị coi là điềm gở. |
| xui | Khẩu ngữ, diễn tả sự không may mắn, rủi ro. Ví dụ: Hôm nay tôi gặp chuyện xui từ sáng. |
| lành | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh điềm báo, sự việc tốt đẹp. Ví dụ: Đây là một điềm lành cho gia đình. |
| may | Trung tính, diễn tả sự thuận lợi, tốt lành. Ví dụ: Thật may mắn khi mọi chuyện đều suôn sẻ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tình trạng cơ thể bị sai khớp hoặc cảm giác không may mắn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc cảm giác đặc biệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không may mắn.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Có thể mang tính mê tín trong một số ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả tình trạng cơ thể bị sai khớp hoặc khi nói về điều không may mắn theo quan niệm dân gian.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình trạng cơ thể khác như "trật".
- Khác biệt với từ "xui" ở chỗ "sái" có thể chỉ tình trạng cơ thể cụ thể.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bị sái", "rất sái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (bộ phận cơ thể) hoặc phó từ chỉ mức độ (rất, hơi).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận